kingstown

[Mỹ]/ˈkɪŋstaʊn/
[Anh]/ˈkɪŋstaʊn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.thủ đô của Saint Vincent và Grenadines
Word Forms
số nhiềukingstowns

Cụm từ & Cách kết hợp

kingstown port

cảng kingstown

kingstown market

chợ kingstown

kingstown beach

bãi biển kingstown

kingstown town

thị trấn kingstown

kingstown hotel

khách sạn kingstown

kingstown festival

lễ hội kingstown

kingstown view

khung cảnh kingstown

kingstown tour

tour kingstown

kingstown culture

văn hóa kingstown

kingstown history

lịch sử kingstown

Câu ví dụ

the city of kingstown is known for its vibrant culture.

thành phố kingstown nổi tiếng với văn hóa sôi động.

many tourists visit kingstown every year.

nhiều khách du lịch đến thăm kingstown mỗi năm.

kingstown has stunning beaches and beautiful scenery.

kingstown có những bãi biển tuyệt đẹp và cảnh quan xinh đẹp.

we spent our vacation exploring kingstown.

chúng tôi đã dành kỳ nghỉ khám phá kingstown.

kingstown is a popular destination for sailing enthusiasts.

kingstown là một điểm đến phổ biến cho những người đam mê thuyền buồm.

the local cuisine in kingstown is delicious and diverse.

ẩm thực địa phương ở kingstown rất ngon và đa dạng.

kingstown hosts several annual festivals and events.

kingstown tổ chức nhiều lễ hội và sự kiện hàng năm.

residents of kingstown are known for their hospitality.

người dân của kingstown nổi tiếng với sự hiếu khách.

kingstown's history is rich and fascinating.

lịch sử của kingstown rất phong phú và hấp dẫn.

there are many art galleries in kingstown showcasing local talent.

có rất nhiều phòng trưng bày nghệ thuật ở kingstown trưng bày tài năng địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay