kinin

[Mỹ]/ˈkaɪnɪn/
[Anh]/ˈkaɪnɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại polypeptide gây ra các hiệu ứng sinh lý như viêm và đau
Các dạng của từ
số nhiềukinins

Cụm từ & Cách kết hợp

bradykinin release

phát sinh bradykinin

kinin receptor

tác nhân thụ thể

kinin system

hệ thống kinin

kinin-induced pain

đau do kinin gây ra

kinin signaling

tín hiệu kinin

kinin activity

hoạt động của kinin

kinin pathway

con đường kinin

kinin effects

tác dụng của kinin

kinin levels

mức độ kinin

kinin release

phát tán kinin

Câu ví dụ

kinins play a role in regulating blood pressure.

kinin đóng vai trò điều hòa huyết áp.

researchers are studying the effects of kinin on inflammation.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác dụng của kinin đối với tình trạng viêm.

kinins are involved in pain signaling pathways.

kinin liên quan đến các con đường tín hiệu đau.

the kinin system can affect cardiovascular health.

hệ thống kinin có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tim mạch.

elevated kinin levels can lead to allergic reactions.

mức kinin cao có thể dẫn đến phản ứng dị ứng.

understanding kinin biology is crucial for drug development.

hiểu về sinh học của kinin rất quan trọng cho sự phát triển thuốc.

kinins can enhance vascular permeability.

kinin có thể làm tăng tính thấm của mạch máu.

blocking kinin receptors may reduce pain sensation.

khóa các thụ thể kinin có thể làm giảm cảm giác đau.

kinins are released during tissue injury.

kinin được giải phóng trong quá trình tổn thương mô.

studies indicate that kinin levels vary with age.

các nghiên cứu cho thấy mức kinin khác nhau tùy theo độ tuổi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay