kinkajou habitat
môi trường sống của kinkajou
kinkajou diet
chế độ ăn của kinkajou
kinkajou behavior
hành vi của kinkajou
kinkajou species
loài kinkajou
kinkajou conservation
bảo tồn kinkajou
kinkajou facts
sự thật về kinkajou
kinkajou habitat loss
mất môi trường sống của kinkajou
kinkajou nocturnal
kinkajou về đêm
kinkajou pet
kinkajou làm thú cưng
kinkajou play
kinkajou chơi
the kinkajou is a nocturnal animal.
kinkajou là một loài động vật hoạt động về đêm.
kinkajous are native to central and south america.
kinkajou sinh sống ở khu vực trung và nam Mỹ.
many people find kinkajous to be adorable pets.
Nhiều người thấy kinkajou là những thú cưng dễ thương.
kinkajous have a long, prehensile tail.
Kinkajou có một cái đuôi dài và linh hoạt.
kinkajous are known for their playful behavior.
Kinkajou nổi tiếng với hành vi tinh nghịch của chúng.
it is important to provide enrichment for kinkajous.
Điều quan trọng là phải cung cấp sự phong phú cho kinkajou.
kinkajous can be quite vocal at night.
Kinkajou có thể khá ồn vào ban đêm.
conservation efforts are important for kinkajou populations.
Những nỗ lực bảo tồn là quan trọng đối với quần thể kinkajou.
kinkajou habitat
môi trường sống của kinkajou
kinkajou diet
chế độ ăn của kinkajou
kinkajou behavior
hành vi của kinkajou
kinkajou species
loài kinkajou
kinkajou conservation
bảo tồn kinkajou
kinkajou facts
sự thật về kinkajou
kinkajou habitat loss
mất môi trường sống của kinkajou
kinkajou nocturnal
kinkajou về đêm
kinkajou pet
kinkajou làm thú cưng
kinkajou play
kinkajou chơi
the kinkajou is a nocturnal animal.
kinkajou là một loài động vật hoạt động về đêm.
kinkajous are native to central and south america.
kinkajou sinh sống ở khu vực trung và nam Mỹ.
many people find kinkajous to be adorable pets.
Nhiều người thấy kinkajou là những thú cưng dễ thương.
kinkajous have a long, prehensile tail.
Kinkajou có một cái đuôi dài và linh hoạt.
kinkajous are known for their playful behavior.
Kinkajou nổi tiếng với hành vi tinh nghịch của chúng.
it is important to provide enrichment for kinkajous.
Điều quan trọng là phải cung cấp sự phong phú cho kinkajou.
kinkajous can be quite vocal at night.
Kinkajou có thể khá ồn vào ban đêm.
conservation efforts are important for kinkajou populations.
Những nỗ lực bảo tồn là quan trọng đối với quần thể kinkajou.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay