kinkajous

[Mỹ]/ˈkɪŋkəˌdʒuː/
[Anh]/ˈkɪŋkəˌdʒu/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loài thú có túi ở châu Mỹ nhiệt đới giống như một con gấu nhỏ; bất kỳ loài động vật có vú sống về đêm, sống trên cây thuộc họ Potosidae

Cụm từ & Cách kết hợp

kinkajou habitat

môi trường sống của kinkajou

kinkajou diet

chế độ ăn của kinkajou

kinkajou behavior

hành vi của kinkajou

kinkajou species

loài kinkajou

kinkajou conservation

bảo tồn kinkajou

kinkajou facts

sự thật về kinkajou

kinkajou habitat loss

mất môi trường sống của kinkajou

kinkajou nocturnal

kinkajou về đêm

kinkajou pet

kinkajou làm thú cưng

kinkajou play

kinkajou chơi

Câu ví dụ

the kinkajou is a nocturnal animal.

kinkajou là một loài động vật hoạt động về đêm.

kinkajous are native to central and south america.

kinkajou sinh sống ở khu vực trung và nam Mỹ.

many people find kinkajous to be adorable pets.

Nhiều người thấy kinkajou là những thú cưng dễ thương.

kinkajous have a long, prehensile tail.

Kinkajou có một cái đuôi dài và linh hoạt.

kinkajous are known for their playful behavior.

Kinkajou nổi tiếng với hành vi tinh nghịch của chúng.

it is important to provide enrichment for kinkajous.

Điều quan trọng là phải cung cấp sự phong phú cho kinkajou.

kinkajous can be quite vocal at night.

Kinkajou có thể khá ồn vào ban đêm.

conservation efforts are important for kinkajou populations.

Những nỗ lực bảo tồn là quan trọng đối với quần thể kinkajou.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay