kirkman

[Mỹ]/'kɝkmən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thành viên của Giáo hội Scotland; tín đồ
Word Forms
số nhiềukirkmen

Câu ví dụ

Katherine Kirkman, Claud L.

Katherine Kirkman, Claud L.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay