kiths

[Mỹ]/kɪθs/
[Anh]/kɪθs/

Dịch

n.bạn bè; hàng xóm

Cụm từ & Cách kết hợp

kiths and kin

người thân và bạn bè

kiths of old

người thân xưa

kiths in need

những người thân cần giúp đỡ

kiths together

những người thân cùng nhau

kiths and allies

người thân và đồng minh

kiths by heart

người thân trong tim

kiths of mine

những người thân của tôi

kiths and companions

những người thân và bạn đồng hành

kiths for life

những người thân suốt đời

kiths in spirit

những người thân về tinh thần

Câu ví dụ

he invited his kiths to the party.

anh ấy đã mời những người thân yêu của mình đến dự tiệc.

she cherishes her kiths more than anything.

cô ấy trân trọng những người thân yêu của mình hơn bất cứ điều gì.

it's important to stay connected with your kiths.

rất quan trọng để giữ liên lạc với những người thân yêu của bạn.

they often gather with their kiths on weekends.

họ thường tụ họp với những người thân yêu của mình vào cuối tuần.

his kiths supported him during tough times.

những người thân yêu của anh ấy đã ủng hộ anh ấy trong những thời điểm khó khăn.

she introduced her kiths to her family.

cô ấy đã giới thiệu những người thân yêu của mình với gia đình.

spending time with kiths is essential for happiness.

dành thời gian với những người thân yêu là điều cần thiết cho hạnh phúc.

he reminisced about his childhood kiths.

anh ấy hồi tưởng về những người bạn thời thơ ấu của mình.

they shared secrets among their kiths.

họ chia sẻ những bí mật với những người thân yêu của mình.

her kiths always know how to cheer her up.

những người thân yêu của cô ấy luôn biết cách làm cô ấy vui lên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay