kiting

[Mỹ]/ˈkaɪtɪŋ/
[Anh]/ˈkaɪtɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động sử dụng một tấm séc vô giá trị để lấy tiền

Cụm từ & Cách kết hợp

kiting fraud

gian lận kiting

check kiting

kiểm tra kiting

kiting scheme

đợt kiting

kiting charges

các cáo buộc kiting

kiting risk

rủi ro kiting

kiting activities

hoạt động kiting

kiting laws

luật kiting

kiting practices

thực tiễn kiting

kiting operations

hoạt động kiting

kiting techniques

kỹ thuật kiting

Câu ví dụ

he enjoys kiting on the beach during summer.

anh ấy thích thả diều trên bãi biển vào mùa hè.

kiting can be a thrilling experience for beginners.

thả diều có thể là một trải nghiệm thú vị cho người mới bắt đầu.

we saw many people kiting at the festival.

chúng tôi đã thấy rất nhiều người thả diều tại lễ hội.

the children spent the afternoon kiting in the park.

những đứa trẻ đã dành cả buổi chiều thả diều trong công viên.

kiting requires good wind conditions to be enjoyable.

thả diều đòi hỏi điều kiện gió tốt để trở nên thú vị.

she learned kiting from her father when she was young.

cô ấy đã học thả diều từ bố của cô ấy khi còn trẻ.

they organized a kiting competition for the community.

họ đã tổ chức một cuộc thi thả diều cho cộng đồng.

after lunch, we went kiting by the lake.

sau bữa trưa, chúng tôi đi thả diều bên hồ.

she captured beautiful photos of kiting at sunset.

cô ấy đã chụp những bức ảnh đẹp về việc thả diều lúc hoàng hôn.

learning kiting can improve your coordination skills.

học thả diều có thể cải thiện kỹ năng phối hợp của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay