kittening season
mùa sinh sản
kittening care
chăm sóc khi sinh sản
kittening time
thời gian sinh sản
kittening tips
mẹo khi sinh sản
kittening process
quá trình sinh sản
kittening play
giờ chơi khi sinh sản
kittening behavior
hành vi khi sinh sản
kittening supplies
nguyên liệu khi sinh sản
kittening health
sức khỏe khi sinh sản
kittening training
huấn luyện khi sinh sản
kittening is a joyful experience for many families.
Việc nuôi mèo con là một trải nghiệm thú vị cho nhiều gia đình.
she spent the afternoon kittening with her friends.
Cô ấy đã dành buổi chiều nuôi mèo con cùng với bạn bè.
kittening requires patience and care.
Việc nuôi mèo con đòi hỏi sự kiên nhẫn và chăm sóc.
they are considering kittening as a fun activity for their kids.
Họ đang cân nhắc việc nuôi mèo con như một hoạt động thú vị cho con cái của họ.
kittening can teach children responsibility.
Việc nuôi mèo con có thể dạy trẻ em về trách nhiệm.
she documented her kittening journey on social media.
Cô ấy đã ghi lại hành trình nuôi mèo con của mình trên mạng xã hội.
many people find joy in kittening during the spring.
Nhiều người thấy vui khi nuôi mèo con vào mùa xuân.
they joined a community focused on kittening and adoption.
Họ đã tham gia một cộng đồng tập trung vào việc nuôi mèo con và nhận nuôi.
kittening can be a great way to relieve stress.
Việc nuôi mèo con có thể là một cách tuyệt vời để giải tỏa căng thẳng.
she learned a lot about kittening from online resources.
Cô ấy đã học được rất nhiều về việc nuôi mèo con từ các nguồn trực tuyến.
kittening season
mùa sinh sản
kittening care
chăm sóc khi sinh sản
kittening time
thời gian sinh sản
kittening tips
mẹo khi sinh sản
kittening process
quá trình sinh sản
kittening play
giờ chơi khi sinh sản
kittening behavior
hành vi khi sinh sản
kittening supplies
nguyên liệu khi sinh sản
kittening health
sức khỏe khi sinh sản
kittening training
huấn luyện khi sinh sản
kittening is a joyful experience for many families.
Việc nuôi mèo con là một trải nghiệm thú vị cho nhiều gia đình.
she spent the afternoon kittening with her friends.
Cô ấy đã dành buổi chiều nuôi mèo con cùng với bạn bè.
kittening requires patience and care.
Việc nuôi mèo con đòi hỏi sự kiên nhẫn và chăm sóc.
they are considering kittening as a fun activity for their kids.
Họ đang cân nhắc việc nuôi mèo con như một hoạt động thú vị cho con cái của họ.
kittening can teach children responsibility.
Việc nuôi mèo con có thể dạy trẻ em về trách nhiệm.
she documented her kittening journey on social media.
Cô ấy đã ghi lại hành trình nuôi mèo con của mình trên mạng xã hội.
many people find joy in kittening during the spring.
Nhiều người thấy vui khi nuôi mèo con vào mùa xuân.
they joined a community focused on kittening and adoption.
Họ đã tham gia một cộng đồng tập trung vào việc nuôi mèo con và nhận nuôi.
kittening can be a great way to relieve stress.
Việc nuôi mèo con có thể là một cách tuyệt vời để giải tỏa căng thẳng.
she learned a lot about kittening from online resources.
Cô ấy đã học được rất nhiều về việc nuôi mèo con từ các nguồn trực tuyến.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay