kittening

[Mỹ]/ˈkɪtənɪŋ/
[Anh]/ˈkɪtənɪŋ/

Dịch

v.hành động nuôi dưỡng hoặc chăm sóc mèo con

Cụm từ & Cách kết hợp

kittening season

mùa sinh sản

kittening care

chăm sóc khi sinh sản

kittening time

thời gian sinh sản

kittening tips

mẹo khi sinh sản

kittening process

quá trình sinh sản

kittening play

giờ chơi khi sinh sản

kittening behavior

hành vi khi sinh sản

kittening supplies

nguyên liệu khi sinh sản

kittening health

sức khỏe khi sinh sản

kittening training

huấn luyện khi sinh sản

Câu ví dụ

kittening is a joyful experience for many families.

Việc nuôi mèo con là một trải nghiệm thú vị cho nhiều gia đình.

she spent the afternoon kittening with her friends.

Cô ấy đã dành buổi chiều nuôi mèo con cùng với bạn bè.

kittening requires patience and care.

Việc nuôi mèo con đòi hỏi sự kiên nhẫn và chăm sóc.

they are considering kittening as a fun activity for their kids.

Họ đang cân nhắc việc nuôi mèo con như một hoạt động thú vị cho con cái của họ.

kittening can teach children responsibility.

Việc nuôi mèo con có thể dạy trẻ em về trách nhiệm.

she documented her kittening journey on social media.

Cô ấy đã ghi lại hành trình nuôi mèo con của mình trên mạng xã hội.

many people find joy in kittening during the spring.

Nhiều người thấy vui khi nuôi mèo con vào mùa xuân.

they joined a community focused on kittening and adoption.

Họ đã tham gia một cộng đồng tập trung vào việc nuôi mèo con và nhận nuôi.

kittening can be a great way to relieve stress.

Việc nuôi mèo con có thể là một cách tuyệt vời để giải tỏa căng thẳng.

she learned a lot about kittening from online resources.

Cô ấy đã học được rất nhiều về việc nuôi mèo con từ các nguồn trực tuyến.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay