kitty

[Mỹ]/'kɪtɪ/
[Anh]/ˈkɪti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. mèo con

Cụm từ & Cách kết hợp

cute kitty

mèo dễ thương

playful kitty

mèo tinh nghịch

curious kitty

mèo tò mò

sleepy kitty

mèo buồn ngủ

purring kitty

mèo đang gừ gừ

kitty hawk

kitty hawk

Câu ví dụ

"Phooey, come, big kitty, kitty!" he called.

“Tuyệt vời, lại đây, mèo lớn, mèo!” anh gọi.

She adopted a cute kitty from the animal shelter.

Cô ấy đã nhận một chú mèo con dễ thương từ trung tâm cứu hộ động vật.

The kitty curled up on the cozy blanket.

Chú mèo con cuộn tròn trên tấm chăn ấm áp.

I love watching my kitty play with toys.

Tôi thích xem mèo con của tôi chơi với đồ chơi.

The kitty purred contentedly as it was petted.

Chú mèo con rên khe khẽ một cách mãn nguyện khi được vuốt ve.

She enjoys dressing up her kitty in cute outfits.

Cô ấy thích thú với việc ăn mặc cho mèo con của mình bằng những bộ quần áo dễ thương.

The kitty chased after a butterfly in the garden.

Chú mèo con đuổi bắt một con bướm trong vườn.

He found a lost kitty and helped it find its way home.

Anh ấy tìm thấy một chú mèo con bị lạc và giúp nó tìm đường về nhà.

The kitty napped peacefully in the sunbeam.

Chú mèo con ngủ trưa bình yên trong ánh nắng.

She set out a bowl of milk for the hungry kitty.

Cô ấy đặt một bát sữa cho chú mèo con đói.

The kitty's playful antics always make me smile.

Những trò nghịch ngợm đáng yêu của mèo con luôn khiến tôi mỉm cười.

Ví dụ thực tế

The antiseizure drug levetiracetam appears to help some afflicted kitties.

Thuốc chống động kinh levetiracetam dường như giúp một số chú mèo bị ảnh hưởng.

Nguồn: Science in 60 Seconds Listening Collection May 2015

No, this -- that kitty was actually disqualified.

Không, chú mèo này thực sự đã bị loại.

Nguồn: CNN 10 Student English of the Month

For she heard the little kitty, Long time ago.

Bởi vì cô ấy đã nghe thấy chú mèo con từ rất lâu trước đây.

Nguồn: American Original Language Arts Volume 2

Soft kitty, warm kitty... That's for when I'm sick. Sad is not sick.

Mèo nhỏ mềm mại, mèo nhỏ ấm áp... Đó là dành cho khi tôi bị ốm. Buồn không phải là ốm.

Nguồn: The Big Bang Theory Season 3

Uhh, Ralph, you might wanna try feeding the kitty for a little while.

Ừm, Ralph, có lẽ bạn nên thử cho mèo ăn một lát.

Nguồn: Movie trailer screening room

Alright. I looked all over the building and I couldn't find the kitty anywhere.

Được rồi. Tôi đã tìm khắp tòa nhà mà không thấy chú mèo ở đâu cả.

Nguồn: Friends Season 1 (Edited Version)

Kind little Ruth tried to coax her. " Come, poor kitty, nice kitty." she said.

Cô Ruth tốt bụng đã cố gắng dỗ dành nó. " Đến đây, chú mèo tội nghiệp, chú mèo ngoan." cô ấy nói.

Nguồn: American Elementary English 2

" She is a real Halloween kitty, " said Ruth. " May we keep her? "

" Cô ấy là một chú mèo Halloween thực sự," Ruth nói. " Chúng ta có thể giữ nó không?"

Nguồn: American Elementary English 2

'I'm going down and get that kitty, ' the American wife said.

'Tôi sẽ xuống đó và bắt chú mèo đó,' người vợ người Mỹ nói.

Nguồn: Selected Short Stories of Hemingway

Pretty kitty has nails. I like that.

Chú mèo xinh xắn có móng. Tôi thích điều đó.

Nguồn: Modern Family - Season 01

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay