| so sánh hơn | klinger |
kling together
tiếng kling vang lên cùng nhau
kling loudly
tiếng kling vang to
kling repeatedly
tiếng kling vang lên liên tục
kling for attention
tiếng kling để thu hút sự chú ý
kling in the dark
tiếng kling trong bóng tối
kling once
tiếng kling một lần
kling at dawn
tiếng kling vào lúc bình minh
kling sharply
tiếng kling vang lên sắc sảo
kling as a signal
tiếng kling như một tín hiệu
kling from distance
tiếng kling vọng từ xa
the doorbell klinged twice in succession.
Âm thanh chuông cửa vang lên hai lần liên tiếp.
i heard the phone kling as i was leaving.
Tôi nghe thấy điện thoại reo lên khi tôi đang rời đi.
the small bell on the collar klinged with every step.
Chiếc chuông nhỏ trên cổ áo kêu vang theo mỗi bước chân.
suddenly, the bell began to kling loudly.
Bỗng nhiên, chiếc chuông bắt đầu kêu vang lớn.
she waited for the notification to kling on her phone.
Cô ấy chờ đợi âm thanh thông báo vang lên trên điện thoại của mình.
the antique clock klinged midnight precisely.
Chiếc đồng hồ cổ kêu vang đúng giờ nửa đêm.
my watch makes a kling sound every hour.
Chiếc đồng hồ của tôi kêu vang mỗi giờ một lần.
the store bell klinged when customers entered.
Chiếc chuông cửa hàng kêu vang khi khách hàng bước vào.
the bells on the sleigh klinged through the snowy streets.
Chiếc chuông trên xe trượt tuyết kêu vang khắp những con phố phủ đầy tuyết.
i didn't hear the doorbell kling over the music.
Tôi không nghe thấy âm thanh chuông cửa vang lên giữa âm nhạc.
the alarm clock klinged at six in the morning.
Chiếc đồng hồ báo thức kêu vang vào lúc sáu giờ sáng.
listen for the kling when the timer finishes.
Hãy lắng nghe âm thanh kêu vang khi đồng hồ hẹn giờ kết thúc.
kling together
tiếng kling vang lên cùng nhau
kling loudly
tiếng kling vang to
kling repeatedly
tiếng kling vang lên liên tục
kling for attention
tiếng kling để thu hút sự chú ý
kling in the dark
tiếng kling trong bóng tối
kling once
tiếng kling một lần
kling at dawn
tiếng kling vào lúc bình minh
kling sharply
tiếng kling vang lên sắc sảo
kling as a signal
tiếng kling như một tín hiệu
kling from distance
tiếng kling vọng từ xa
the doorbell klinged twice in succession.
Âm thanh chuông cửa vang lên hai lần liên tiếp.
i heard the phone kling as i was leaving.
Tôi nghe thấy điện thoại reo lên khi tôi đang rời đi.
the small bell on the collar klinged with every step.
Chiếc chuông nhỏ trên cổ áo kêu vang theo mỗi bước chân.
suddenly, the bell began to kling loudly.
Bỗng nhiên, chiếc chuông bắt đầu kêu vang lớn.
she waited for the notification to kling on her phone.
Cô ấy chờ đợi âm thanh thông báo vang lên trên điện thoại của mình.
the antique clock klinged midnight precisely.
Chiếc đồng hồ cổ kêu vang đúng giờ nửa đêm.
my watch makes a kling sound every hour.
Chiếc đồng hồ của tôi kêu vang mỗi giờ một lần.
the store bell klinged when customers entered.
Chiếc chuông cửa hàng kêu vang khi khách hàng bước vào.
the bells on the sleigh klinged through the snowy streets.
Chiếc chuông trên xe trượt tuyết kêu vang khắp những con phố phủ đầy tuyết.
i didn't hear the doorbell kling over the music.
Tôi không nghe thấy âm thanh chuông cửa vang lên giữa âm nhạc.
the alarm clock klinged at six in the morning.
Chiếc đồng hồ báo thức kêu vang vào lúc sáu giờ sáng.
listen for the kling when the timer finishes.
Hãy lắng nghe âm thanh kêu vang khi đồng hồ hẹn giờ kết thúc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay