common knapweed
khỉ tây thường
spotted knapweed
khỉ tây đốm
creeping knapweed
khỉ tây leo
knapweed control
kiểm soát khỉ tây
knapweed invasion
xâm lấn khỉ tây
knapweed management
quản lý khỉ tây
yellow knapweed
khỉ tây vàng
knapweed species
loài khỉ tây
knapweed removal
loại bỏ khỉ tây
knapweed habitat
môi trường sống của khỉ tây
knapweed is often found in meadows and fields.
Cỏ nhọn thường được tìm thấy ở các đồng cỏ và cánh đồng.
farmers consider knapweed a troublesome weed.
Người nông dân coi cỏ nhọn là một loại cỏ dại gây rắc rối.
knapweed can outcompete native plants.
Cỏ nhọn có thể cạnh tranh với các loài thực vật bản địa.
many insects are attracted to knapweed flowers.
Nhiều côn trùng bị thu hút bởi hoa cỏ nhọn.
controlling knapweed growth is essential for biodiversity.
Kiểm soát sự phát triển của cỏ nhọn là điều cần thiết cho đa dạng sinh học.
knapweed spreads rapidly in disturbed areas.
Cỏ nhọn lan rộng nhanh chóng ở các khu vực bị xáo trộn.
herbicides are often used to manage knapweed populations.
Thuốc diệt cỏ thường được sử dụng để quản lý quần thể cỏ nhọn.
knapweed can affect livestock grazing patterns.
Cỏ nhọn có thể ảnh hưởng đến các kiểu thức ăn của gia súc.
research is being conducted on knapweed's ecological impact.
Nghiên cứu đang được tiến hành về tác động sinh thái của cỏ nhọn.
people often mistake knapweed for other wildflowers.
Người ta thường nhầm lẫn cỏ nhọn với các loài hoa dại khác.
common knapweed
khỉ tây thường
spotted knapweed
khỉ tây đốm
creeping knapweed
khỉ tây leo
knapweed control
kiểm soát khỉ tây
knapweed invasion
xâm lấn khỉ tây
knapweed management
quản lý khỉ tây
yellow knapweed
khỉ tây vàng
knapweed species
loài khỉ tây
knapweed removal
loại bỏ khỉ tây
knapweed habitat
môi trường sống của khỉ tây
knapweed is often found in meadows and fields.
Cỏ nhọn thường được tìm thấy ở các đồng cỏ và cánh đồng.
farmers consider knapweed a troublesome weed.
Người nông dân coi cỏ nhọn là một loại cỏ dại gây rắc rối.
knapweed can outcompete native plants.
Cỏ nhọn có thể cạnh tranh với các loài thực vật bản địa.
many insects are attracted to knapweed flowers.
Nhiều côn trùng bị thu hút bởi hoa cỏ nhọn.
controlling knapweed growth is essential for biodiversity.
Kiểm soát sự phát triển của cỏ nhọn là điều cần thiết cho đa dạng sinh học.
knapweed spreads rapidly in disturbed areas.
Cỏ nhọn lan rộng nhanh chóng ở các khu vực bị xáo trộn.
herbicides are often used to manage knapweed populations.
Thuốc diệt cỏ thường được sử dụng để quản lý quần thể cỏ nhọn.
knapweed can affect livestock grazing patterns.
Cỏ nhọn có thể ảnh hưởng đến các kiểu thức ăn của gia súc.
research is being conducted on knapweed's ecological impact.
Nghiên cứu đang được tiến hành về tác động sinh thái của cỏ nhọn.
people often mistake knapweed for other wildflowers.
Người ta thường nhầm lẫn cỏ nhọn với các loài hoa dại khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay