kneecapped

[US]/ˈniːkæpt/
[UK]/ˈniːkæpt/
Frequency: Very High

Translation

v. quá khứ và phân từ quá khứ của kneecap

Phrases & Collocations

kneecapped victim

nạn nhân bị chặt đầu gối

kneecapped criminal

tội phạm bị chặt đầu gối

kneecapped rival

đối thủ bị chặt đầu gối

kneecapped athlete

vận động viên bị chặt đầu gối

kneecapped enemy

kẻ thù bị chặt đầu gối

kneecapped player

người chơi bị chặt đầu gối

kneecapped target

mục tiêu bị chặt đầu gối

kneecapped fighter

võ sĩ bị chặt đầu gối

kneecapped thug

đầu gối của tên lưu manh bị chặt

kneecapped gangster

tên gangster bị chặt đầu gối

Example Sentences

he was kneecapped during the robbery.

anh ta bị hãm hại trong vụ cướp.

the politician claimed he was kneecapped by his opponents.

nhà chính trị tuyên bố rằng anh ta bị đối thủ hãm hại.

after the accident, he felt like he was kneecapped by fate.

sau tai nạn, anh cảm thấy như số phận đã hãm hại anh.

the team's chances of winning were kneecapped by injuries.

khả năng chiến thắng của đội bị ảnh hưởng bởi chấn thương.

she felt kneecapped by the sudden changes in her job.

cô cảm thấy như sự nghiệp của mình bị hãm hại bởi những thay đổi đột ngột trong công việc.

his confidence was kneecapped after the harsh criticism.

niềm tin của anh bị ảnh hưởng sau những lời chỉ trích gay gắt.

the new regulations kneecapped many small businesses.

các quy định mới đã gây khó khăn cho nhiều doanh nghiệp nhỏ.

she was worried that her plans would be kneecapped by the weather.

cô lo lắng rằng kế hoạch của mình sẽ bị ảnh hưởng bởi thời tiết.

the unexpected costs kneecapped their project budget.

những chi phí bất ngờ đã làm cạn kiệt ngân sách dự án của họ.

his ambitions were kneecapped by a lack of resources.

khát vọng của anh bị hạn chế bởi sự thiếu hụt nguồn lực.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now