knittings

[US]/ˈnɪtɪŋz/
[UK]/ˈnɪtɪŋz/

Translation

n.hành động hoặc quá trình đan; các món đồ được làm bằng cách đan; sự lành xương trong phẫu thuật
v.phân từ hiện tại của đan

Phrases & Collocations

hand knittings

đan tay

wool knittings

đan len

machine knittings

đan bằng máy

colorful knittings

đan nhiều màu

fine knittings

đan tinh xảo

simple knittings

đan đơn giản

cozy knittings

đan ấm áp

traditional knittings

đan truyền thống

creative knittings

đan sáng tạo

chunky knittings

đan to

Example Sentences

her knittings are always so colorful and unique.

Những sản phẩm đan của cô ấy luôn rất sặc sỡ và độc đáo.

he enjoys sharing his knittings with friends.

Anh ấy thích chia sẻ những sản phẩm đan của mình với bạn bè.

the store sells high-quality yarn for all your knittings.

Cửa hàng bán sợi chất lượng cao cho tất cả các sản phẩm đan của bạn.

she learned the art of knittings from her grandmother.

Cô ấy đã học nghệ thuật đan từ bà của mình.

knittings can be a relaxing hobby for many people.

Đan có thể là một sở thích thư giãn cho nhiều người.

he has a collection of beautiful knittings displayed in his home.

Anh ấy có một bộ sưu tập các sản phẩm đan đẹp được trưng bày trong nhà mình.

learning new techniques can improve your knittings.

Học các kỹ thuật mới có thể cải thiện các sản phẩm đan của bạn.

she often participates in community events showcasing knittings.

Cô ấy thường xuyên tham gia các sự kiện cộng đồng trưng bày các sản phẩm đan.

knittings made from natural fibers are very popular.

Các sản phẩm đan làm từ sợi tự nhiên rất phổ biến.

he gifted her a book about advanced knittings techniques.

Anh ấy tặng cô ấy một cuốn sách về các kỹ thuật đan nâng cao.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now