knitworks

[Mỹ]/ˈnɪt.wɜːks/
[Anh]/ˈnɪt.wɜrks/

Dịch

n. sản phẩm hoặc hàng hóa dệt kim; ngành công nghiệp dệt kim

Cụm từ & Cách kết hợp

knitworks design

thiết kế knitworks

knitworks patterns

mẫu thiết kế knitworks

knitworks community

cộng đồng knitworks

knitworks shop

cửa hàng knitworks

knitworks club

câu lạc bộ knitworks

knitworks project

dự án knitworks

knitworks class

lớp học knitworks

knitworks event

sự kiện knitworks

knitworks tutorial

hướng dẫn knitworks

knitworks supplies

nguyên liệu knitworks

Câu ví dụ

she loves to create unique patterns in her knitworks.

Cô ấy thích tạo ra những họa tiết độc đáo trong các sản phẩm đan của mình.

his knitworks are known for their vibrant colors.

Các sản phẩm đan của anh ấy nổi tiếng với màu sắc tươi sáng.

they often showcase their knitworks at local craft fairs.

Họ thường xuyên trưng bày các sản phẩm đan của mình tại các hội chợ thủ công địa phương.

the knitworks she produces are both functional and stylish.

Những sản phẩm đan mà cô ấy sản xuất vừa hữu ích vừa phong cách.

he learned the art of knitworks from his grandmother.

Anh ấy đã học được nghệ thuật đan từ bà của mình.

many people admire her intricate knitworks.

Rất nhiều người ngưỡng mộ những sản phẩm đan phức tạp của cô ấy.

she often shares tips for improving knitworks online.

Cô ấy thường xuyên chia sẻ các mẹo cải thiện sản phẩm đan trực tuyến.

her knitworks have gained popularity on social media.

Những sản phẩm đan của cô ấy đã có được sự phổ biến trên mạng xã hội.

he sells his knitworks at various online marketplaces.

Anh ấy bán các sản phẩm đan của mình trên nhiều sàn giao dịch trực tuyến.

they organized a workshop to teach knitworks to beginners.

Họ đã tổ chức một hội thảo để dạy đan cho người mới bắt đầu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay