a knockout victory
thắng knock-out
technical knockout
thắng knock-out kỹ thuật
he must have been a knockout when he was young.
Chắc hẳn anh ấy đã rất điển trai khi còn trẻ.
Take part in a one day exhibition match or compete in the knockout tournament against the world's best cricketing nations.
Tham gia một trận đấu exhibition trong một ngày hoặc thi đấu trong giải loại trực tiếp với các đội tuyển cricket tốt nhất thế giới.
She delivered a knockout punch in the final round.
Cô ấy đã tung một cú đấm knockout ở vòng cuối cùng.
The boxer landed a knockout blow on his opponent.
Người thi đấu quyền anh đã tung một cú đấm knockout vào đối thủ của mình.
The knockout stage of the competition is coming up.
Giai đoạn loại trực tiếp của cuộc thi sắp bắt đầu.
Her knockout dress caught everyone's attention.
Chiếc váy knockout của cô ấy đã thu hút sự chú ý của mọi người.
The team's knockout performance secured their spot in the finals.
Sự thể hiện knockout của đội đã giúp họ có vị trí trong trận chung kết.
The knockout rounds of the tournament are always intense.
Các vòng loại trực tiếp của giải đấu luôn rất căng thẳng.
He received a knockout blow to the head.
Anh ấy đã nhận được một cú đấm knockout vào đầu.
The knockout game will determine who advances to the next round.
Trận đấu knockout sẽ quyết định ai sẽ tiến vào vòng tiếp theo.
The knockout roses in the garden are blooming beautifully.
Những bông hồng knockout trong vườn đang nở rộ tuyệt đẹp.
The knockout performance by the singer left the audience in awe.
Sự thể hiện knockout của ca sĩ khiến khán giả kinh ngạc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay