first round knockouts
knockout vòng đầu tiên
technical knockouts
knockout kỹ thuật
knockouts only
chỉ knockouts
knockouts count
số lượng knockouts
knockouts record
thành tích knockouts
knockouts ratio
tỷ lệ knockouts
knockouts highlight
điểm nhấn của knockouts
knockouts list
danh sách knockouts
knockouts analysis
phân tích knockouts
quick knockouts
knockouts nhanh chóng
the boxing match ended with two knockouts in the first round.
Trận đấu quyền anh kết thúc với hai knock-out ở hiệp một.
she achieved several knockouts during her career as a fighter.
Cô đã đạt được nhiều knock-out trong sự nghiệp của mình với tư cách là một võ sĩ.
the tournament featured multiple knockouts and thrilling finishes.
Giải đấu có nhiều knock-out và những trận đấu mãn nhãn.
his strategy led to quick knockouts against his opponents.
Chiến lược của anh ấy dẫn đến những knock-out nhanh chóng trước đối thủ của mình.
knockouts can often change the momentum of a fight.
Những knock-out thường có thể thay đổi diễn biến của một trận đấu.
she celebrated her victory with a series of knockouts.
Cô ấy ăn mừng chiến thắng của mình bằng một loạt các knock-out.
the highlight reel was filled with spectacular knockouts.
Cuộn băng highlight tràn ngập những knock-out ngoạn mục.
he is known for his powerful punches that result in knockouts.
Anh ấy nổi tiếng với những cú đấm mạnh mẽ dẫn đến knock-out.
in mma, knockouts are a common way to win a fight.
Trong MMA, knock-out là một cách phổ biến để giành chiến thắng.
knockouts can be both thrilling and dangerous for the fighters.
Những knock-out có thể vừa thú vị vừa nguy hiểm cho các võ sĩ.
first round knockouts
knockout vòng đầu tiên
technical knockouts
knockout kỹ thuật
knockouts only
chỉ knockouts
knockouts count
số lượng knockouts
knockouts record
thành tích knockouts
knockouts ratio
tỷ lệ knockouts
knockouts highlight
điểm nhấn của knockouts
knockouts list
danh sách knockouts
knockouts analysis
phân tích knockouts
quick knockouts
knockouts nhanh chóng
the boxing match ended with two knockouts in the first round.
Trận đấu quyền anh kết thúc với hai knock-out ở hiệp một.
she achieved several knockouts during her career as a fighter.
Cô đã đạt được nhiều knock-out trong sự nghiệp của mình với tư cách là một võ sĩ.
the tournament featured multiple knockouts and thrilling finishes.
Giải đấu có nhiều knock-out và những trận đấu mãn nhãn.
his strategy led to quick knockouts against his opponents.
Chiến lược của anh ấy dẫn đến những knock-out nhanh chóng trước đối thủ của mình.
knockouts can often change the momentum of a fight.
Những knock-out thường có thể thay đổi diễn biến của một trận đấu.
she celebrated her victory with a series of knockouts.
Cô ấy ăn mừng chiến thắng của mình bằng một loạt các knock-out.
the highlight reel was filled with spectacular knockouts.
Cuộn băng highlight tràn ngập những knock-out ngoạn mục.
he is known for his powerful punches that result in knockouts.
Anh ấy nổi tiếng với những cú đấm mạnh mẽ dẫn đến knock-out.
in mma, knockouts are a common way to win a fight.
Trong MMA, knock-out là một cách phổ biến để giành chiến thắng.
knockouts can be both thrilling and dangerous for the fighters.
Những knock-out có thể vừa thú vị vừa nguy hiểm cho các võ sĩ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay