knouts

[Mỹ]/naʊt/
[Anh]/naʊt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt. đánh bằng roi\nn. một cái roi được sử dụng để trừng phạt, đặc biệt là ở Nga trong lịch sử

Cụm từ & Cách kết hợp

knout punishment

trừng phạt bằng roi

knout whip

roi quất

knout leather

da thuộc

knout strike

đánh bằng roi

knout master

người làm chủ

knout victim

nạn nhân

knout execution

thi hành án

knout tradition

truyền thống

knout history

lịch sử

knout fear

sợ hãi

Câu ví dụ

the knout was used as a punishment in the past.

Roi da được sử dụng như một hình phạt trong quá khứ.

he feared the knout would be used against him.

Anh ta lo sợ roi sẽ được sử dụng chống lại anh ta.

the knout symbolizes the harshness of the regime.

Roi tượng trưng cho sự khắc nghiệt của chế độ.

many stories recount the terror of the knout.

Nhiều câu chuyện kể về nỗi kinh hoàng của roi.

he shuddered at the mention of the knout.

Anh ta rùng mình khi nghe đến roi.

the knout was a tool of oppression.

Roi là một công cụ áp bức.

she learned about the knout in history class.

Cô ấy tìm hiểu về roi trong lớp học lịch sử.

the knout's legacy still affects society today.

Di sản của roi vẫn còn ảnh hưởng đến xã hội ngày nay.

he wrote a novel featuring the knout as a central theme.

Anh ấy đã viết một cuốn tiểu thuyết có đặc điểm là roi là chủ đề trung tâm.

the knout's use has been widely condemned.

Việc sử dụng roi đã bị lên án rộng rãi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay