koalas

[US]/kəʊˈɑːləz/
[UK]/koʊˈɑːləz/
Frequency: Very High

Translation

n. dạng số nhiều của koala, một loài thú có túi sống trên cây có nguồn gốc từ Úc

Phrases & Collocations

cute koalas

gấu túi dễ thương

koalas habitat

môi trường sống của gấu túi

koalas eat

gấu túi ăn

koalas sleep

gấu túi ngủ

koalas conservation

bảo tồn gấu túi

koalas in trees

gấu túi trên cây

koalas population

dân số gấu túi

koalas and eucalyptus

gấu túi và cây bạch đàn

koalas facts

sự thật về gấu túi

koalas behavior

hành vi của gấu túi

Example Sentences

koalas are known for their cute appearance.

gấu koala nổi tiếng với vẻ ngoài đáng yêu.

many people love to see koalas in the wild.

rất nhiều người thích nhìn thấy gấu koala trong tự nhiên.

koalas primarily eat eucalyptus leaves.

gấu koala chủ yếu ăn lá cây bạch đàn.

koalas spend most of their time sleeping.

gấu koala dành phần lớn thời gian để ngủ.

conservation efforts are important for koalas.

các nỗ lực bảo tồn là quan trọng đối với gấu koala.

koalas are native to australia.

gấu koala là loài bản địa của úc.

koalas have a very specific diet.

gấu koala có chế độ ăn uống rất đặc biệt.

koalas can be found in eucalyptus forests.

gấu koala có thể được tìm thấy trong các khu rừng bạch đàn.

koalas are often seen resting in trees.

gấu koala thường được nhìn thấy đang nghỉ ngơi trên cây.

many tourists visit australia to see koalas.

rất nhiều khách du lịch đến úc để nhìn thấy gấu koala.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now