koi

[Mỹ]/kɔɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Cá Koi (cá cảnh)

Cụm từ & Cách kết hợp

koi fish

cá koi

koi pond

ao koi

koi breeding

nuoi cá koi

koi varieties

cac loai koi

Câu ví dụ

Koisuru Purin: Koi wa Daibouken Dr.

Koisuru Purin: Koi wa Daibouken Dr.

Eight Spring Viraemia Viruses (SVCV) have been isolated from cultured carp and koi in China between 2002 to 2004.

Tám Vi rút Hội chứng Mất máu Mùa xuân (SVCV) đã được phân lập từ cá chép và cá koi nuôi ở Trung Quốc từ năm 2002 đến 2004.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay