kolas

[Mỹ]/ˈkəʊlə/
[Anh]/ˈkoʊlə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Cây nhiệt đới có nguồn gốc từ Tây Phi, Tây Ấn và Brasil, nổi tiếng với hạt chứa caffeine.; Hạt của cây kola, được sử dụng trong đồ uống và như một chất kích thích.

Cụm từ & Cách kết hợp

kola nut

dừa cờ

kola drink

đồ uống kola

kola tree

cây cờ

kola flavor

hương vị kola

kola extract

chiết xuất kola

kola beverage

đồ uống kola

kola seed

hạt cờ

kola cola

kola cola

kola syrup

siro kola

kola caffeine

caffeine kola

Câu ví dụ

the kola nut is an important ingredient in some soft drinks.

quả kola là một thành phần quan trọng trong một số loại đồ uống có ga.

many people enjoy kola-flavored candies.

nhiều người thích những viên kẹo có hương vị kola.

kola trees are native to west africa.

cây kola có nguồn gốc từ tây phi.

she ordered a kola drink at the café.

cô ấy đã gọi một món đồ uống kola tại quán cà phê.

in some cultures, kola nuts are used in traditional ceremonies.

trong một số nền văn hóa, quả kola được sử dụng trong các nghi lễ truyền thống.

kola is often used as a natural stimulant.

kola thường được sử dụng như một chất kích thích tự nhiên.

he enjoys kola tea in the morning.

anh ấy thích uống trà kola vào buổi sáng.

kola nuts can be chewed for energy.

có thể nhai quả kola để tăng năng lượng.

she brought kola nuts as a gift.

cô ấy mang theo quả kola như một món quà.

many energy drinks contain kola extract.

nhiều loại đồ uống năng lượng chứa chiết xuất kola.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay