kolkatas

[Mỹ]/kɒlˈkɑːtəz/
[Anh]/kɑːlˈkɑːtəz/

Dịch

n. Kolkata (một thành phố lớn ở Ấn Độ) - dạng số nhiều

Cụm từ & Cách kết hợp

of kolkata

của Kolkata

in kolkata

ở Kolkata

to kolkata

đến Kolkata

from kolkata

từ Kolkata

kolkata's

của Kolkata

near kolkata

gần Kolkata

around kolkata

quanh Kolkata

through kolkata

qua Kolkata

at kolkata

tại Kolkata

for kolkata

cho Kolkata

Câu ví dụ

kolkata's famous howrah bridge is an iconic landmark that spans the hooghly river.

Cây cầu Howrah nổi tiếng của Kolkata là một địa danh biểu tượng bắc ngang dòng sông Hooghly.

kolkata's rich cultural heritage attracts tourists from around the world every year.

Di sản văn hóa phong phú của Kolkata thu hút du khách từ khắp nơi trên thế giới mỗi năm.

kolkata's bustling markets offer a unique shopping experience for visitors and locals alike.

Các khu chợ nhộn nhịp của Kolkata mang lại trải nghiệm mua sắm độc đáo cho cả du khách và người dân địa phương.

kolkata's historic tram system is one of the oldest operating tram networks in asia.

Hệ thống xe điện cổ xưa của Kolkata là một trong những mạng lưới xe điện hoạt động lâu đời nhất ở châu Á.

kolkata's delicious street food is renowned for its distinct flavors and affordable prices.

Ẩm thực đường phố ngon miệng của Kolkata nổi tiếng với hương vị đặc trưng và giá cả phải chăng.

kolkata's literary tradition has produced many celebrated writers and nobel laureates.

Truyền thống văn học của Kolkata đã sản sinh ra nhiều nhà văn nổi tiếng và các nhà văn đoạt giải Nobel.

kolkata's grand durga puja festival is celebrated with elaborate decorations and cultural performances.

Lễ hội Durga Puja hoành tráng của Kolkata được tổ chức với những trang trí tinh xảo và các màn trình diễn văn hóa.

kolkata's stunning colonial architecture reflects its british imperial past and heritage.

Thiết kế kiến trúc thuộc địa ấn tượng của Kolkata phản ánh quá khứ đế chế Anh và di sản của thành phố.

kolkata's vibrant art galleries showcase contemporary works alongside classical indian paintings.

Các phòng trưng bày nghệ thuật sôi động của Kolkata trưng bày các tác phẩm đương đại cùng với các bức tranh Ấn Độ cổ điển.

kolkata's iconic yellow taxis are a common sight on the city's busy streets.

Các chiếc taxi vàng biểu tượng của Kolkata là một cảnh quen thuộc trên những con phố nhộn nhịp của thành phố.

kolkata's expanding metro system aims to ease traffic congestion in the growing city.

Hệ thống metro đang mở rộng của Kolkata nhằm giảm ùn tắc giao thông trong thành phố đang phát triển.

kolkata's historic universities have been centers of learning since the colonial era.

Các trường đại học cổ xưa của Kolkata đã là các trung tâm học thuật từ thời kỳ thuộc địa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay