tagore

[Mỹ]/tæˈɡɔː/
[Anh]/təˈɡɔr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Rabindranath Tagore, nhà thơ Ấn Độ và người đoạt giải Nobel văn học (1913)

Cụm từ & Cách kết hợp

tagore's poetry

thơ của Tagore

tagore's philosophy

triết lý của Tagore

tagore's influence

tác động của Tagore

tagore's songs

những bài hát của Tagore

tagore's legacy

di sản của Tagore

tagore's vision

tầm nhìn của Tagore

tagore's art

nghệ thuật của Tagore

tagore's work

công việc của Tagore

tagore's writings

các bài viết của Tagore

tagore's message

thông điệp của Tagore

Câu ví dụ

tagore's poetry is celebrated worldwide.

Thơ của Tagore được ca ngợi trên toàn thế giới.

many students study tagore's works in literature classes.

Nhiều sinh viên nghiên cứu các tác phẩm của Tagore trong các lớp học văn học.

tagore won the nobel prize in literature in 1913.

Tagore đã giành được giải Nobel Văn học năm 1913.

tagore's influence extends beyond poetry to music and art.

Ảnh hưởng của Tagore vượt xa hơn thơ ca đến âm nhạc và nghệ thuật.

many famous quotes are attributed to tagore.

Nhiều câu trích dẫn nổi tiếng được quy cho Tagore.

tagore's works often explore themes of love and nature.

Các tác phẩm của Tagore thường khám phá các chủ đề về tình yêu và thiên nhiên.

tagore's writings have inspired countless artists.

Các tác phẩm của Tagore đã truyền cảm hứng cho vô số nghệ sĩ.

many people admire tagore for his humanitarian efforts.

Nhiều người ngưỡng mộ Tagore vì những nỗ lực nhân đạo của ông.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay