crazy kooks
kooks điên rồ
funny kooks
kooks hài hước
artistic kooks
kooks nghệ thuật
quirky kooks
kooks lập dị
wild kooks
kooks hoang dã
eccentric kooks
kooks lập dị
cool kooks
kooks ngầu
weird kooks
kooks kỳ lạ
happy kooks
kooks hạnh phúc
mysterious kooks
kooks bí ẩn
some kooks believe in conspiracy theories.
một số kẻ lập dị tin vào thuyết âm mưu.
he always hangs out with a bunch of kooks.
anh ấy luôn đi chơi với một đám kẻ lập dị.
those kooks have their own unique style.
những kẻ lập dị đó có phong cách độc đáo của riêng họ.
she thinks all kooks are harmless.
cô ấy nghĩ rằng tất cả những kẻ lập dị đều vô hại.
there are kooks everywhere in the art community.
có những kẻ lập dị ở khắp nơi trong cộng đồng nghệ thuật.
many kooks enjoy discussing unusual topics.
nhiều kẻ lập dị thích thảo luận về những chủ đề bất thường.
people often label him as a kook.
mọi người thường gắn nhãn anh ta là kẻ lập dị.
she has a few kooky ideas for the project.
cô ấy có một vài ý tưởng lập dị cho dự án.
kooks often challenge mainstream beliefs.
những kẻ lập dị thường thách thức niềm tin chủ đạo.
he loves to read about kooks and their adventures.
anh ấy thích đọc về những kẻ lập dị và những cuộc phiêu lưu của họ.
crazy kooks
kooks điên rồ
funny kooks
kooks hài hước
artistic kooks
kooks nghệ thuật
quirky kooks
kooks lập dị
wild kooks
kooks hoang dã
eccentric kooks
kooks lập dị
cool kooks
kooks ngầu
weird kooks
kooks kỳ lạ
happy kooks
kooks hạnh phúc
mysterious kooks
kooks bí ẩn
some kooks believe in conspiracy theories.
một số kẻ lập dị tin vào thuyết âm mưu.
he always hangs out with a bunch of kooks.
anh ấy luôn đi chơi với một đám kẻ lập dị.
those kooks have their own unique style.
những kẻ lập dị đó có phong cách độc đáo của riêng họ.
she thinks all kooks are harmless.
cô ấy nghĩ rằng tất cả những kẻ lập dị đều vô hại.
there are kooks everywhere in the art community.
có những kẻ lập dị ở khắp nơi trong cộng đồng nghệ thuật.
many kooks enjoy discussing unusual topics.
nhiều kẻ lập dị thích thảo luận về những chủ đề bất thường.
people often label him as a kook.
mọi người thường gắn nhãn anh ta là kẻ lập dị.
she has a few kooky ideas for the project.
cô ấy có một vài ý tưởng lập dị cho dự án.
kooks often challenge mainstream beliefs.
những kẻ lập dị thường thách thức niềm tin chủ đạo.
he loves to read about kooks and their adventures.
anh ấy thích đọc về những kẻ lập dị và những cuộc phiêu lưu của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay