kouros

[Mỹ]/ˈkʊərɒs/
[Anh]/ˈkoʊrəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tượng Hy Lạp cổ đại của một chàng trai trẻ

Cụm từ & Cách kết hợp

kouros statue

tượng kouros

kouros figure

hình tượng kouros

kouros style

phong cách kouros

kouros art

nghệ thuật kouros

kouros period

thời kỳ kouros

kouros culture

văn hóa kouros

kouros sculpture

điêu khắc kouros

kouros tradition

truyền thống kouros

kouros representation

sự thể hiện của kouros

kouros influence

ảnh hưởng của kouros

Câu ví dụ

kouros is a symbol of ancient greek art.

kouros là biểu tượng của nghệ thuật Hy Lạp cổ đại.

the kouros statue represents youth and beauty.

Tượng kouros đại diện cho tuổi trẻ và vẻ đẹp.

many museums feature kouros sculptures.

Nhiều viện bảo tàng trưng bày các bức tượng kouros.

art historians study the kouros to understand greek culture.

Các nhà sử học nghiên cứu kouros để hiểu văn hóa Hy Lạp.

the kouros figures are often depicted in a standing pose.

Các hình tượng kouros thường được miêu tả trong tư thế đứng.

visitors are fascinated by the kouros in the gallery.

Du khách bị thu hút bởi kouros trong phòng trưng bày.

the kouros style influenced later artistic movements.

Phong cách kouros đã ảnh hưởng đến các phong trào nghệ thuật sau này.

experts believe the kouros originated in the 7th century bc.

Các chuyên gia tin rằng kouros có nguồn gốc từ thế kỷ thứ 7 trước Công nguyên.

many kouros statues were found in burial sites.

Nhiều bức tượng kouros được tìm thấy trong các nghĩa địa.

the kouros is an important piece of classical sculpture.

Kouros là một tác phẩm điêu khắc cổ điển quan trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay