kracker

[Mỹ]/ˈkrækər/
[Anh]/ˈkrækər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.1. (thô lỗ) Một người tìm kiếm sự điên rồ hoặc trải nghiệm cực đoan; người theo đuổi các hoạt động mạo hiểm đến mức điên rồ. 2. (kỹ thuật) Một thiết bị hoặc dụng cụ dùng để phân hủy amoniac, thường được sử dụng trong bối cảnh xử lý công nghiệp hoặc hóa học; (văn học/thơ ca) Hình ảnh sinh động miêu tả hoa anh đào đối mặt với mặt trăng, thường được dùng trong bối cảnh lãng mạn hoặc suy tư để gợi lên vẻ đẹp và cuộc sống ngắn ngủi.
Các dạng của từ
số nhiềukrackers

Cụm từ & Cách kết hợp

nut kracker

Vietnamese_translation

fire kracker

Vietnamese_translation

gold kracker

Vietnamese_translation

code kracker

Vietnamese_translation

soda kracker

Vietnamese_translation

kracker bar

Vietnamese_translation

graham kracker

Vietnamese_translation

saltine kracker

Vietnamese_translation

kracker jack

Vietnamese_translation

cheese kracker

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

i love spreading cheese on my favorite kracker.

Tôi yêu thích bôi phô mai lên chiếc bánh quy yêu thích của mình.

the honey kracker pairs perfectly with afternoon tea.

Chiếc bánh quy mật ong kết hợp hoàn hảo với trà chiều.

my grandmother makes the best garlic kracker recipe.

Bà tôi làm món bánh quy tỏi ngon nhất.

kracker company has sold quality snacks for decades.

Công ty bánh quy đã bán các loại đồ ăn nhẹ chất lượng trong nhiều thập kỷ.

he grabs a whole grain kracker before heading to work.

Anh ấy lấy một chiếc bánh quy ngũ cốc nguyên hạt trước khi đi làm.

the crispy kracker broke with a satisfying crunch sound.

Chiếc bánh quy giòn tan vỡ với âm thanh giòn rụm thỏa mãn.

she prefers chocolate kracker over any other flavor.

Cô ấy thích bánh quy sô cô la hơn bất kỳ hương vị nào khác.

kids enjoy the cheese kracker as a healthy school snack.

Các em nhỏ thích dùng bánh quy phô mai như một bữa ăn nhẹ lành mạnh ở trường.

the restaurant serves complimentary kracker with every meal.

Quán ăn phục vụ bánh quy miễn phí cùng với mỗi bữa ăn.

his neighbor owns a small kracker bakery in town.

Người hàng xóm của anh ấy sở hữu một tiệm bánh quy nhỏ trong thị trấn.

the spicy jalapeño kracker adds kick to any appetizer platter.

Chiếc bánh quy jalapeño cay nồng thêm hương vị cho bất kỳ đĩa món khai vị nào.

jimmy earned the nickname kracker after winning the spelling bee.

Jimmy được đặt biệt danh là "bánh quy" sau khi giành chiến thắng trong cuộc thi chính tả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay