| số nhiều | krackers |
nut kracker
Vietnamese_translation
fire kracker
Vietnamese_translation
gold kracker
Vietnamese_translation
code kracker
Vietnamese_translation
soda kracker
Vietnamese_translation
kracker bar
Vietnamese_translation
graham kracker
Vietnamese_translation
saltine kracker
Vietnamese_translation
kracker jack
Vietnamese_translation
cheese kracker
Vietnamese_translation
i love spreading cheese on my favorite kracker.
Tôi yêu thích bôi phô mai lên chiếc bánh quy yêu thích của mình.
the honey kracker pairs perfectly with afternoon tea.
Chiếc bánh quy mật ong kết hợp hoàn hảo với trà chiều.
my grandmother makes the best garlic kracker recipe.
Bà tôi làm món bánh quy tỏi ngon nhất.
kracker company has sold quality snacks for decades.
Công ty bánh quy đã bán các loại đồ ăn nhẹ chất lượng trong nhiều thập kỷ.
he grabs a whole grain kracker before heading to work.
Anh ấy lấy một chiếc bánh quy ngũ cốc nguyên hạt trước khi đi làm.
the crispy kracker broke with a satisfying crunch sound.
Chiếc bánh quy giòn tan vỡ với âm thanh giòn rụm thỏa mãn.
she prefers chocolate kracker over any other flavor.
Cô ấy thích bánh quy sô cô la hơn bất kỳ hương vị nào khác.
kids enjoy the cheese kracker as a healthy school snack.
Các em nhỏ thích dùng bánh quy phô mai như một bữa ăn nhẹ lành mạnh ở trường.
the restaurant serves complimentary kracker with every meal.
Quán ăn phục vụ bánh quy miễn phí cùng với mỗi bữa ăn.
his neighbor owns a small kracker bakery in town.
Người hàng xóm của anh ấy sở hữu một tiệm bánh quy nhỏ trong thị trấn.
the spicy jalapeño kracker adds kick to any appetizer platter.
Chiếc bánh quy jalapeño cay nồng thêm hương vị cho bất kỳ đĩa món khai vị nào.
jimmy earned the nickname kracker after winning the spelling bee.
Jimmy được đặt biệt danh là "bánh quy" sau khi giành chiến thắng trong cuộc thi chính tả.
nut kracker
Vietnamese_translation
fire kracker
Vietnamese_translation
gold kracker
Vietnamese_translation
code kracker
Vietnamese_translation
soda kracker
Vietnamese_translation
kracker bar
Vietnamese_translation
graham kracker
Vietnamese_translation
saltine kracker
Vietnamese_translation
kracker jack
Vietnamese_translation
cheese kracker
Vietnamese_translation
i love spreading cheese on my favorite kracker.
Tôi yêu thích bôi phô mai lên chiếc bánh quy yêu thích của mình.
the honey kracker pairs perfectly with afternoon tea.
Chiếc bánh quy mật ong kết hợp hoàn hảo với trà chiều.
my grandmother makes the best garlic kracker recipe.
Bà tôi làm món bánh quy tỏi ngon nhất.
kracker company has sold quality snacks for decades.
Công ty bánh quy đã bán các loại đồ ăn nhẹ chất lượng trong nhiều thập kỷ.
he grabs a whole grain kracker before heading to work.
Anh ấy lấy một chiếc bánh quy ngũ cốc nguyên hạt trước khi đi làm.
the crispy kracker broke with a satisfying crunch sound.
Chiếc bánh quy giòn tan vỡ với âm thanh giòn rụm thỏa mãn.
she prefers chocolate kracker over any other flavor.
Cô ấy thích bánh quy sô cô la hơn bất kỳ hương vị nào khác.
kids enjoy the cheese kracker as a healthy school snack.
Các em nhỏ thích dùng bánh quy phô mai như một bữa ăn nhẹ lành mạnh ở trường.
the restaurant serves complimentary kracker with every meal.
Quán ăn phục vụ bánh quy miễn phí cùng với mỗi bữa ăn.
his neighbor owns a small kracker bakery in town.
Người hàng xóm của anh ấy sở hữu một tiệm bánh quy nhỏ trong thị trấn.
the spicy jalapeño kracker adds kick to any appetizer platter.
Chiếc bánh quy jalapeño cay nồng thêm hương vị cho bất kỳ đĩa món khai vị nào.
jimmy earned the nickname kracker after winning the spelling bee.
Jimmy được đặt biệt danh là "bánh quy" sau khi giành chiến thắng trong cuộc thi chính tả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay