krem

[Mỹ]/ˈkrɛm/
[Anh]/ˈkrɛm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. điện Kremlin (pháo đài ở Nga)
Word Forms
số nhiềukrems

Cụm từ & Cách kết hợp

whipped krem

whipped krem

krem filling

krem filling

krem cheese

krem cheese

krem dessert

krem dessert

krem sauce

krem sauce

krem topping

krem topping

krem layer

krem layer

krem puff

krem puff

chocolate krem

chocolate krem

vanilla krem

vanilla krem

Câu ví dụ

she applied a rich krem to her dry skin.

Cô ấy đã thoa một lớp kem giàu có lên vùng da khô của mình.

the krem makes my face feel soft and smooth.

Lớp kem khiến khuôn mặt tôi cảm thấy mềm mại và mịn màng.

he prefers a thick krem for winter protection.

Anh ấy thích dùng kem đặc để bảo vệ da vào mùa đông.

after using the krem, my skin feels rejuvenated.

Sau khi dùng kem, làn da của tôi cảm thấy được trẻ hóa.

she chose a natural krem with no harmful chemicals.

Cô ấy đã chọn một lớp kem tự nhiên không chứa bất kỳ hóa chất gây hại nào.

the krem is ideal for sensitive skin types.

Lớp kem rất lý tưởng cho các loại da nhạy cảm.

i always carry a small krem in my bag.

Tôi luôn mang theo một lọ kem nhỏ trong túi xách của mình.

using a night krem can enhance your beauty sleep.

Sử dụng kem ban đêm có thể cải thiện giấc ngủ của bạn.

she recommends a hydrating krem for daily use.

Cô ấy khuyên dùng kem dưỡng ẩm hàng ngày.

applying krem before makeup helps it last longer.

Thoa kem trước khi trang điểm giúp lớp trang điểm bền hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay