kristina

[Mỹ]/krɪˈstiːnə/
[Anh]/krɪˈstiːnə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Kristina (tên nữ)

Cụm từ & Cách kết hợp

ask kristina

Hỏi Kristina

tell kristina

Nói với Kristina

thanks kristina

Cảm ơn Kristina

poor kristina

Kristina nghèo

kristina knows

Kristina biết

kristina thinks

Kristina nghĩ

kristina says

Kristina nói

kristina wants

Kristina muốn

kristina's here

Kristina ở đây

kristina's book

Quyển sách của Kristina

Câu ví dụ

kristina has a beautiful voice.

Kristina có giọng hát rất đẹp.

kristina is my best friend.

Kristina là bạn thân nhất của tôi.

kristina works as a teacher.

Kristina làm việc với tư cách là một giáo viên.

kristina loves reading books.

Kristina yêu thích việc đọc sách.

kristina lives in new york.

Kristina sống ở New York.

kristina speaks three languages.

Kristina nói được ba ngôn ngữ.

kristina is cooking dinner now.

Kristina đang nấu bữa tối.

kristina bought a new car.

Kristina đã mua một chiếc xe hơi mới.

kristina studies at university.

Kristina đang học tại đại học.

kristina is very talented.

Kristina rất tài năng.

kristina helped me with my homework.

Kristina đã giúp tôi làm bài tập về nhà.

kristina is going to the party tonight.

Kristina sẽ đi dự tiệc tối nay.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay