kryptons

[Mỹ]/ˈkrɪptɒnz/
[Anh]/ˈkrɪptənz/

Dịch

n. nguyên tố hóa học có ký hiệu Kr

Cụm từ & Cách kết hợp

kryptons are rare

krypton rất hiếm

kryptons in space

krypton trong không gian

kryptons and gases

krypton và khí

kryptons in chemistry

krypton trong hóa học

kryptons for lighting

krypton dùng cho chiếu sáng

kryptons in bulbs

krypton trong bóng đèn

kryptons and lasers

krypton và laser

kryptons in nature

krypton trong tự nhiên

kryptons for research

krypton dùng cho nghiên cứu

kryptons in atmosphere

krypton trong khí quyển

Câu ví dụ

the scientist studied the properties of kryptons.

các nhà khoa học đã nghiên cứu các tính chất của krypton.

kryptons can be used in various lighting applications.

krypton có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng chiếu sáng.

he discovered a new form of kryptons in the lab.

anh ấy đã phát hiện ra một dạng krypton mới trong phòng thí nghiệm.

the rare kryptons are essential for advanced technology.

krypton quý hiếm rất cần thiết cho công nghệ tiên tiến.

they measured the concentration of kryptons in the atmosphere.

họ đã đo nồng độ krypton trong khí quyển.

kryptons are often found in noble gas mixtures.

krypton thường được tìm thấy trong các hỗn hợp khí hiếm.

understanding kryptons can lead to new discoveries.

hiểu về krypton có thể dẫn đến những khám phá mới.

many industries rely on the use of kryptons.

nhiều ngành công nghiệp phụ thuộc vào việc sử dụng krypton.

researchers are exploring the benefits of kryptons.

các nhà nghiên cứu đang khám phá những lợi ích của krypton.

the application of kryptons in lasers is significant.

ứng dụng của krypton trong laser là rất quan trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay