superman

[Mỹ]/'suːpəmæn/
[Anh]/'supɚmæn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người có khả năng phi thường, một siêu nhân.

Cụm từ & Cách kết hợp

man and superman

người đàn ông và siêu nhân

Câu ví dụ

"In the guise of the journalist Clark Kent, Superman represents the ultimate assimilationist dream of becoming a part of American society," said Couch.

"Với vai trò là nhà báo Clark Kent, Superman đại diện cho giấc mơ đồng hóa tối thượng để trở thành một phần của xã hội Mỹ," Couch nói.

He is a real-life superman, always coming to the rescue in times of need.

Anh ấy là một siêu nhân thực sự, luôn sẵn sàng giúp đỡ trong những lúc cần thiết.

She sees him as her personal superman, always there to protect and support her.

Cô ấy coi anh ấy là siêu nhân của riêng mình, luôn ở đó để bảo vệ và hỗ trợ cô ấy.

The superhero movie featured a powerful superman fighting against evil forces.

Bộ phim siêu anh hùng có một siêu nhân mạnh mẽ chiến đấu chống lại thế lực tà ác.

In the comic book world, superman is known for his superhuman strength and abilities.

Trong thế giới truyện tranh, siêu nhân nổi tiếng với sức mạnh và khả năng siêu phàm của mình.

She jokingly referred to her husband as her superman because he always fixes things around the house.

Cô ấy hài hước gọi chồng mình là siêu nhân vì anh ấy luôn sửa mọi thứ trong nhà.

The child looked up to his father as a superman figure, believing he could do anything.

Đứa trẻ ngưỡng mộ bố của mình như một hình mẫu siêu nhân, tin rằng bố có thể làm được mọi thứ.

The superman costume was a big hit at the costume party, with many people wanting to take photos with him.

Trang phục siêu nhân rất được ưa chuộng tại buổi tiệc hóa trang, với nhiều người muốn chụp ảnh cùng anh ấy.

She felt like a superman after completing the marathon, filled with a sense of accomplishment.

Cô ấy cảm thấy như một siêu nhân sau khi hoàn thành cuộc chạy marathon, tràn đầy cảm giác hoàn thành.

The company CEO was often referred to as a business superman for his exceptional leadership skills.

Tổng giám đốc công ty thường được gọi là siêu nhân kinh doanh vì những kỹ năng lãnh đạo xuất sắc của ông.

The superman symbol on his chest represented hope and strength to many people around the world.

Biểu tượng siêu nhân trên ngực anh ấy đại diện cho hy vọng và sức mạnh đối với nhiều người trên thế giới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay