kuiper

[Mỹ]/ˈkuːɪpə(r)/
[Anh]/ˈkuːɪpər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. họ; tên họ; nhà thiên văn học Gerard Kuiper (1905-1973), nhà thiên văn học người Hà Lan - Mỹ
Các dạng của từ
số nhiềukuipers

Cụm từ & Cách kết hợp

kuiper belt

Vietnamese_translation

kuiper objects

Vietnamese_translation

kuiper mission

Vietnamese_translation

kuiper research

Vietnamese_translation

kuiper discovery

Vietnamese_translation

kuipered zone

Vietnamese_translation

kuipering craft

Vietnamese_translation

kuiper region

Vietnamese_translation

kuiper exploration

Vietnamese_translation

kuiper science

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the kuiper belt contains countless icy bodies beyond neptune.

Dải Kuiper chứa hàng triệu vật thể băng giá ở bên ngoài Sao Hải Vương.

astronomers continue to discover new objects in the kuiper belt.

Các nhà thiên văn học tiếp tục phát hiện các vật thể mới trong dải Kuiper.

the new horizons spacecraft provided groundbreaking data about the kuiper belt.

Tàu vũ trụ New Horizons đã cung cấp dữ liệu đột phá về dải Kuiper.

scientists believe the kuiper belt preserves ancient solar system materials.

Các nhà khoa học cho rằng dải Kuiper bảo tồn các vật liệu cổ xưa của hệ mặt trời.

pluto is classified as the largest kuiper belt object.

Diêm Vương Tinh được phân loại là vật thể lớn nhất trong dải Kuiper.

the kuiper belt extends from about 30 to 55 astronomical units from the sun.

Dải Kuiper kéo dài từ khoảng 30 đến 55 đơn vị thiên văn từ Mặt Trời.

some astronomers classify eris as a kuiper belt object despite its distance.

Một số nhà thiên văn học phân loại Eris là một vật thể của dải Kuiper bất chấp khoảng cách của nó.

the kuiper belt may contain millions of icy planetesimals.

Dải Kuiper có thể chứa hàng triệu các tiểu hành tinh băng giá.

future missions could explore the outer reaches of the kuiper belt.

Các nhiệm vụ tương lai có thể khám phá những vùng ngoài cùng của dải Kuiper.

the kuiper belt helps scientists understand planetary formation theories.

Dải Kuiper giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về các lý thuyết hình thành hành tinh.

kuiper belt objects are sometimes called trans-neptunian objects.

Các vật thể trong dải Kuiper đôi khi được gọi là các vật thể vượt qua Sao Hải Vương.

astronomers study the kuiper belt to learn about the early solar system.

Các nhà thiên văn học nghiên cứu dải Kuiper để tìm hiểu về hệ mặt trời sơ khai.

the origin of the kuiper belt remains a topic of scientific debate.

Nguyên gốc của dải Kuiper vẫn là chủ đề tranh luận khoa học.

some kuiper belt objects have their own moons and satellites.

Một số vật thể trong dải Kuiper có các vệ tinh và vệ tinh nhân tạo của riêng chúng.

the kuiper belt represents a frontier in planetary science.

Dải Kuiper đại diện cho một vùng biên giới trong khoa học hành tinh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay