kula ball
banh kula
kula dance
nhảy kula
kula ring
vòng kula
kula festival
lễ hội kula
kula game
trò chơi kula
kula party
tiệc kula
kula team
đội kula
kula song
bài hát kula
kula style
phong cách kula
kula spirit
tinh thần kula
she loves to play kula with her friends.
Cô ấy thích chơi kula với bạn bè của mình.
he bought a new kula for the game night.
Anh ấy đã mua một kula mới cho buổi tối chơi trò chơi.
they organized a kula tournament at the community center.
Họ đã tổ chức một giải đấu kula tại trung tâm cộng đồng.
the kids were excited to learn how to play kula.
Những đứa trẻ rất hào hứng khi được học cách chơi kula.
it's important to have the right equipment for kula.
Điều quan trọng là phải có thiết bị phù hợp để chơi kula.
we spent the afternoon playing kula in the park.
Chúng tôi đã dành buổi chiều chơi kula trong công viên.
she taught her younger brother how to play kula.
Cô ấy đã dạy em trai của mình cách chơi kula.
they always have fun when they play kula together.
Họ luôn vui vẻ khi chơi kula cùng nhau.
he is known as the best kula player in town.
Anh ấy nổi tiếng là người chơi kula giỏi nhất trong thị trấn.
after dinner, we often play kula as a family.
Sau bữa tối, chúng tôi thường chơi kula cùng gia đình.
kula ball
banh kula
kula dance
nhảy kula
kula ring
vòng kula
kula festival
lễ hội kula
kula game
trò chơi kula
kula party
tiệc kula
kula team
đội kula
kula song
bài hát kula
kula style
phong cách kula
kula spirit
tinh thần kula
she loves to play kula with her friends.
Cô ấy thích chơi kula với bạn bè của mình.
he bought a new kula for the game night.
Anh ấy đã mua một kula mới cho buổi tối chơi trò chơi.
they organized a kula tournament at the community center.
Họ đã tổ chức một giải đấu kula tại trung tâm cộng đồng.
the kids were excited to learn how to play kula.
Những đứa trẻ rất hào hứng khi được học cách chơi kula.
it's important to have the right equipment for kula.
Điều quan trọng là phải có thiết bị phù hợp để chơi kula.
we spent the afternoon playing kula in the park.
Chúng tôi đã dành buổi chiều chơi kula trong công viên.
she taught her younger brother how to play kula.
Cô ấy đã dạy em trai của mình cách chơi kula.
they always have fun when they play kula together.
Họ luôn vui vẻ khi chơi kula cùng nhau.
he is known as the best kula player in town.
Anh ấy nổi tiếng là người chơi kula giỏi nhất trong thị trấn.
after dinner, we often play kula as a family.
Sau bữa tối, chúng tôi thường chơi kula cùng gia đình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay