| số nhiều | kunzites |
kunzite crystal
tinh thể kunzit
kunzite jewelry
trang sức kunzit
kunzite meaning
ý nghĩa của kunzit
kunzite stone
đá kunzit
kunzite benefits
lợi ích của kunzit
kunzite color
màu sắc của kunzit
kunzite energy
năng lượng của kunzit
kunzite properties
tính chất của kunzit
kunzite healing
khả năng chữa bệnh của kunzit
kunzite crystal healing
khả năng chữa bệnh bằng tinh thể kunzit
kunzite is known for its beautiful pink color.
kunzite được biết đến với màu hồng tuyệt đẹp của nó.
many people use kunzite in their jewelry.
nhiều người sử dụng kunzite trong trang sức của họ.
kunzite is often associated with emotional healing.
kunzite thường gắn liền với chữa lành cảm xúc.
she wore a stunning kunzite ring at the party.
cô ấy đã đeo một chiếc nhẫn kunzite tuyệt đẹp tại buổi tiệc.
kunzite can help enhance your intuition.
kunzite có thể giúp tăng cường trực giác của bạn.
collectors value kunzite for its rarity.
những người sưu tập đánh giá cao kunzite vì sự quý hiếm của nó.
he gifted her a piece of kunzite for her birthday.
anh ấy tặng cô ấy một viên kunzite nhân dịp sinh nhật của cô ấy.
kunzite is often used in meditation practices.
kunzite thường được sử dụng trong các bài tập thiền định.
her favorite gemstone is kunzite because of its calming properties.
đá quý yêu thích của cô ấy là kunzite vì những đặc tính làm dịu của nó.
many believe that kunzite promotes self-love.
nhiều người tin rằng kunzite thúc đẩy tình yêu bản thân.
kunzite crystal
tinh thể kunzit
kunzite jewelry
trang sức kunzit
kunzite meaning
ý nghĩa của kunzit
kunzite stone
đá kunzit
kunzite benefits
lợi ích của kunzit
kunzite color
màu sắc của kunzit
kunzite energy
năng lượng của kunzit
kunzite properties
tính chất của kunzit
kunzite healing
khả năng chữa bệnh của kunzit
kunzite crystal healing
khả năng chữa bệnh bằng tinh thể kunzit
kunzite is known for its beautiful pink color.
kunzite được biết đến với màu hồng tuyệt đẹp của nó.
many people use kunzite in their jewelry.
nhiều người sử dụng kunzite trong trang sức của họ.
kunzite is often associated with emotional healing.
kunzite thường gắn liền với chữa lành cảm xúc.
she wore a stunning kunzite ring at the party.
cô ấy đã đeo một chiếc nhẫn kunzite tuyệt đẹp tại buổi tiệc.
kunzite can help enhance your intuition.
kunzite có thể giúp tăng cường trực giác của bạn.
collectors value kunzite for its rarity.
những người sưu tập đánh giá cao kunzite vì sự quý hiếm của nó.
he gifted her a piece of kunzite for her birthday.
anh ấy tặng cô ấy một viên kunzite nhân dịp sinh nhật của cô ấy.
kunzite is often used in meditation practices.
kunzite thường được sử dụng trong các bài tập thiền định.
her favorite gemstone is kunzite because of its calming properties.
đá quý yêu thích của cô ấy là kunzite vì những đặc tính làm dịu của nó.
many believe that kunzite promotes self-love.
nhiều người tin rằng kunzite thúc đẩy tình yêu bản thân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay