kunzite

[Mỹ]/ˈkʌnzaɪt/
[Anh]/ˈkʌnzaɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại khoáng sản spodumene có màu hồng đến tím
Word Forms
số nhiềukunzites

Cụm từ & Cách kết hợp

kunzite crystal

tinh thể kunzit

kunzite jewelry

trang sức kunzit

kunzite meaning

ý nghĩa của kunzit

kunzite stone

đá kunzit

kunzite benefits

lợi ích của kunzit

kunzite color

màu sắc của kunzit

kunzite energy

năng lượng của kunzit

kunzite properties

tính chất của kunzit

kunzite healing

khả năng chữa bệnh của kunzit

kunzite crystal healing

khả năng chữa bệnh bằng tinh thể kunzit

Câu ví dụ

kunzite is known for its beautiful pink color.

kunzite được biết đến với màu hồng tuyệt đẹp của nó.

many people use kunzite in their jewelry.

nhiều người sử dụng kunzite trong trang sức của họ.

kunzite is often associated with emotional healing.

kunzite thường gắn liền với chữa lành cảm xúc.

she wore a stunning kunzite ring at the party.

cô ấy đã đeo một chiếc nhẫn kunzite tuyệt đẹp tại buổi tiệc.

kunzite can help enhance your intuition.

kunzite có thể giúp tăng cường trực giác của bạn.

collectors value kunzite for its rarity.

những người sưu tập đánh giá cao kunzite vì sự quý hiếm của nó.

he gifted her a piece of kunzite for her birthday.

anh ấy tặng cô ấy một viên kunzite nhân dịp sinh nhật của cô ấy.

kunzite is often used in meditation practices.

kunzite thường được sử dụng trong các bài tập thiền định.

her favorite gemstone is kunzite because of its calming properties.

đá quý yêu thích của cô ấy là kunzite vì những đặc tính làm dịu của nó.

many believe that kunzite promotes self-love.

nhiều người tin rằng kunzite thúc đẩy tình yêu bản thân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay