| số nhiều | kurtas |
kurta style
phong cách kurta
kurta design
thiết kế kurta
kurta fabric
vải kurta
kurta length
độ dài kurta
kurta pattern
hoa văn kurta
kurta fit
kiểu dáng kurta
kurta color
màu kurta
kurta collection
tập hợp kurta
kurta outfit
trang phục kurta
kurta trend
xu hướng kurta
he wore a colorful kurta to the festival.
anh ấy đã mặc một chiếc kurta nhiều màu sắc đến lễ hội.
she bought a new kurta for the wedding.
cô ấy đã mua một chiếc kurta mới cho đám cưới.
the kurta is very comfortable for summer.
chiếc kurta rất thoải mái cho mùa hè.
he prefers wearing a kurta over a t-shirt.
anh ấy thích mặc kurta hơn là áo phông.
they designed a kurta with intricate embroidery.
họ đã thiết kế một chiếc kurta với thêu tinh xảo.
she accessorized her kurta with beautiful jewelry.
cô ấy đã phối đồ cho chiếc kurta của mình với những đồ trang sức đẹp.
he likes to wear a kurta during family gatherings.
anh ấy thích mặc kurta trong các buổi tụ họp gia đình.
the kurta is a traditional garment in south asia.
kurta là một trang phục truyền thống ở Nam Á.
she prefers bright colors for her kurtas.
cô ấy thích những màu sắc tươi sáng cho những chiếc kurta của mình.
he bought a kurta from the local market.
anh ấy đã mua một chiếc kurta từ chợ địa phương.
kurta style
phong cách kurta
kurta design
thiết kế kurta
kurta fabric
vải kurta
kurta length
độ dài kurta
kurta pattern
hoa văn kurta
kurta fit
kiểu dáng kurta
kurta color
màu kurta
kurta collection
tập hợp kurta
kurta outfit
trang phục kurta
kurta trend
xu hướng kurta
he wore a colorful kurta to the festival.
anh ấy đã mặc một chiếc kurta nhiều màu sắc đến lễ hội.
she bought a new kurta for the wedding.
cô ấy đã mua một chiếc kurta mới cho đám cưới.
the kurta is very comfortable for summer.
chiếc kurta rất thoải mái cho mùa hè.
he prefers wearing a kurta over a t-shirt.
anh ấy thích mặc kurta hơn là áo phông.
they designed a kurta with intricate embroidery.
họ đã thiết kế một chiếc kurta với thêu tinh xảo.
she accessorized her kurta with beautiful jewelry.
cô ấy đã phối đồ cho chiếc kurta của mình với những đồ trang sức đẹp.
he likes to wear a kurta during family gatherings.
anh ấy thích mặc kurta trong các buổi tụ họp gia đình.
the kurta is a traditional garment in south asia.
kurta là một trang phục truyền thống ở Nam Á.
she prefers bright colors for her kurtas.
cô ấy thích những màu sắc tươi sáng cho những chiếc kurta của mình.
he bought a kurta from the local market.
anh ấy đã mua một chiếc kurta từ chợ địa phương.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now