kutuzov

[Mỹ]/kuːˈtuːzɒf/
[Anh]/kuːˈtuːzɑːf/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Họ người Nga; tên riêng của Mikhail Kutuzov (1745-1813), đại tá quân sự Nga đã đánh bại Napoleon.
Các dạng của từ
số nhiềukutuzovs

Cụm từ & Cách kết hợp

kutuzov defeated napoleon

Quốc công Kutuzov đánh bại Napoleon

kutuzov's strategy

Chiến lược của Kutuzov

general kutuzov

Thiếu tướng Kutuzov

kutuzov retreated

Kutuzov rút lui

kutuzov commanded

Kutuzov ra lệnh

marshal kutuzov

Đại công tước Kutuzov

kutuzov won

Kutuzov chiến thắng

following kutuzov

Theo Kutuzov

kutuzov anticipated

Kutuzov dự đoán

kutuzov outsmarted

Kutuzov lừa đảo

Câu ví dụ

field marshal kutuzov led the russian army against napoleon's invasion in 1812.

Thái tử bá tước Kutuzov đã chỉ huy quân Nga chống lại cuộc xâm lược của Napoleon vào năm 1812.

general kutuzov wisely chose to retreat and scorched earth strategy during the french advance.

Tướng Kutuzov đã khôn khéo chọn chiến thuật rút lui và đốt phá đất đai trong quá trình quân Pháp tiến quân.

kutuzov's patient strategy ultimately wore down napoleon's mighty army in russia.

Chiến lược kiên nhẫn của Kutuzov cuối cùng đã làm suy yếu quân đội hùng mạnh của Napoleon tại Nga.

at the battle of borodino, kutuzov commanded russian forces with calm determination.

Tại trận Borodino, Kutuzov chỉ huy lực lượng Nga với sự bình tĩnh và quyết tâm.

the russian people deeply respected kutuzov for his wisdom and military leadership.

Dân Nga rất kính trọng Kutuzov vì sự khôn ngoan và tài năng lãnh đạo quân sự của ông.

kutuzov sacrificed moscow to preserve his army and ultimately defeat the french emperor.

Kutuzov hy sinh Moskva để bảo vệ quân đội của mình và cuối cùng đánh bại Hoàng đế Pháp.

historians praise kutuzov's strategic brilliance and diplomatic negotiations during the war.

Các nhà sử học ca ngợi sự tài ba chiến lược và các cuộc đàm phán ngoại giao của Kutuzov trong chiến tranh.

kutuzov's experience and cunning proved invaluable against napoleon's military genius.

Kinh nghiệm và sự khôn khéo của Kutuzov đã chứng minh là vô giá khi đối đầu với thiên tài quân sự của Napoleon.

the aging kutuzov nevertheless displayed remarkable energy and resolve in defending russia.

Dù đã lớn tuổi, Kutuzov vẫn thể hiện năng lượng và quyết tâm phi thường trong việc bảo vệ Nga.

kutuzov's decisive victory at borodino became a symbol of russian resistance.

Chiến thắng quyết định của Kutuzov tại Borodino trở thành biểu tượng của sự kháng cự của Nga.

tsar alexander i appointed kutuzov as commander-in-chief of the russian forces.

Nhà vua Alexander I bổ nhiệm Kutuzov làm tổng tư lệnh của lực lượng Nga.

kutuzov's reputation as a skilled commander grew throughout the napoleonic wars.

Tên tuổi của Kutuzov như một chỉ huy tài ba ngày càng được nâng cao trong suốt các cuộc chiến tranh Napoléon.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay