kutuzovs

[US]/kuːˈtuːzɒvz/
[UK]/kuːˈtuːzɑːvz/

Translation

n. dạng số nhiều của Kutuzov (họ tên người Nga)

Phrases & Collocations

kutuzov's strategy

Chiến lược của Kutuzov

kutuzov's memoirs

Ký ức của Kutuzov

kutuzov's victory

Chiến thắng của Kutuzov

general kutuzov

Tướng Kutuzov

commander kutuzov

Chỉ huy Kutuzov

marshal kutuzov

Đại nguyên soái Kutuzov

kutuzov's army

Quân đội của Kutuzov

historic kutuzov

Kutuzov lịch sử

famous kutuzov

Kutuzov nổi tiếng

respected kutuzov

Kutuzov được kính trọng

Example Sentences

the kutuzovs' military strategy during the war was studied by many historians.

Chiến lược quân sự của các nhà Kutuzov trong chiến tranh đã được nhiều nhà sử học nghiên cứu.

the kutuzovs' descendants still live in the ancestral estate near moscow.

Các hậu duệ của gia đình Kutuzov vẫn còn sống trong khu đất tổ tiên gần Moskva.

many scholars have written about the kutuzovs' contributions to russian military history.

Nhiều học giả đã viết về những đóng góp của gia đình Kutuzov đối với lịch sử quân sự Nga.

the kutuzovs' wisdom in diplomacy helped maintain peace for decades.

Trí tuệ ngoại giao của gia đình Kutuzov đã giúp duy trì hòa bình trong nhiều thập kỷ.

photographs of the kutuzovs' family gatherings are preserved in the national archives.

Những bức ảnh về các cuộc tụ họp gia đình Kutuzov được lưu giữ trong kho lưu trữ quốc gia.

the kutuzovs' legacy continues to inspire young officers at the military academy.

Dòng dõi của gia đình Kutuzov vẫn tiếp tục truyền cảm hứng cho các sĩ quan trẻ tại học viện quân sự.

several books explore the kutuzovs' personal letters and private correspondence.

Nhiều cuốn sách đã khám phá các bức thư cá nhân và thư từ riêng tư của gia đình Kutuzov.

the kutuzovs' reputation for strategic brilliance spread throughout europe.

Tên tuổi của gia đình Kutuzov với danh tiếng về sự tài ba chiến lược lan rộng khắp châu Âu.

art historians have examined the kutuzovs' extensive art collection for years.

Các nhà sử học nghệ thuật đã nghiên cứu bộ sưu tập nghệ thuật rộng lớn của gia đình Kutuzov trong nhiều năm.

the kutuzovs' involvement in cultural affairs shaped the region's artistic development.

Sự tham gia của gia đình Kutuzov vào các vấn đề văn hóa đã định hình sự phát triển nghệ thuật của khu vực.

researchers discovered new documents about the kutuzovs' political maneuvers during that period.

Những nhà nghiên cứu đã phát hiện ra các tài liệu mới về các hành động chính trị của gia đình Kutuzov trong giai đoạn đó.

the kutuzovs' charitable foundations continue to support educational programs today.

Các quỹ từ thiện của gia đình Kutuzov vẫn tiếp tục hỗ trợ các chương trình giáo dục ngày nay.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now