kuvasz

[Mỹ]/ˈkuːvæs/
[Anh]/ˈkuːvæz/

Dịch

n. một giống chó lớn, trắng, của Hungary được sử dụng làm người bảo vệ gia súc
Word Forms
số nhiềukuvaszs

Cụm từ & Cách kết hợp

kuvasz dog

chó kuvasz

kuvasz breed

giống chó kuvasz

kuvasz owner

chủ sở hữu kuvasz

kuvasz puppy

chó kuvasz con

kuvasz training

huấn luyện kuvasz

kuvasz temperament

tính cách kuvasz

kuvasz grooming

chăm sóc kuvasz

kuvasz rescue

cứu hộ kuvasz

kuvasz characteristics

đặc điểm của kuvasz

kuvasz history

lịch sử của kuvasz

Câu ví dụ

the kuvasz is known for its protective nature.

người ta biết đến kuvasz vì bản chất bảo vệ của nó.

many families choose a kuvasz as a guard dog.

nhiều gia đình chọn một con kuvasz làm chó bảo vệ.

training a kuvasz requires patience and consistency.

việc huấn luyện một con kuvasz đòi hỏi sự kiên nhẫn và nhất quán.

the kuvasz has a thick, white coat that needs grooming.

kuvasz có bộ lông dày màu trắng cần được chải chuốt.

kuvasz dogs are very loyal to their families.

chó kuvasz rất trung thành với gia đình của chúng.

socialization is important for a kuvasz puppy.

việc giao tiếp xã hội rất quan trọng đối với một chú chó kuvasz con.

the kuvasz is a breed that originated in hungary.

kuvasz là một giống chó có nguồn gốc từ hungary.

exercise is essential for a healthy kuvasz.

tập thể dục rất quan trọng cho một chú kuvasz khỏe mạnh.

many people admire the kuvasz's majestic appearance.

nhiều người ngưỡng mộ vẻ ngoài tráng lệ của kuvasz.

feeding a kuvasz a balanced diet is crucial.

cho kuvasz ăn một chế độ ăn uống cân bằng là rất quan trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay