kuwaitis

[Mỹ]/kʊˈweɪ.tɪs/
[Anh]/kʊˈweɪ.tɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.người từ Kuwait

Cụm từ & Cách kết hợp

kuwaitis are friendly

người Kuwait rất thân thiện

kuwaitis enjoy culture

người Kuwait thích văn hóa

kuwaitis love food

người Kuwait yêu thích ẩm thực

kuwaitis value family

người Kuwait coi trọng gia đình

kuwaitis speak arabic

người Kuwait nói tiếng Ả Rập

kuwaitis celebrate festivals

người Kuwait ăn mừng các lễ hội

kuwaitis appreciate art

người Kuwait đánh giá cao nghệ thuật

kuwaitis support sports

người Kuwait ủng hộ thể thao

kuwaitis travel often

người Kuwait thường xuyên đi du lịch

kuwaitis enjoy shopping

người Kuwait thích mua sắm

Câu ví dụ

kuwaitis are known for their hospitality.

Người Kuwait nổi tiếng với sự hiếu khách.

many kuwaitis enjoy traditional music.

Nhiều người Kuwait thích nghe nhạc truyền thống.

kuwaitis celebrate their national holidays with pride.

Người Kuwait tự hào ăn mừng các ngày lễ quốc gia của họ.

most kuwaitis prefer to communicate in arabic.

Hầu hết người Kuwait thích giao tiếp bằng tiếng Ả Rập.

kuwaitis have a rich cultural heritage.

Người Kuwait có một di sản văn hóa phong phú.

many kuwaitis participate in sports activities.

Nhiều người Kuwait tham gia vào các hoạt động thể thao.

kuwaitis often enjoy outdoor gatherings.

Người Kuwait thường thích tụ tập ngoài trời.

kuwaitis value their family traditions.

Người Kuwait coi trọng các truyền thống gia đình của họ.

education is important to many kuwaitis.

Giáo dục rất quan trọng đối với nhiều người Kuwait.

kuwaitis are proud of their country's achievements.

Người Kuwait tự hào về những thành tựu của đất nước họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay