automatic labeller
máy dán nhãn tự động
food labeller
máy dán nhãn thực phẩm
price labeller
máy dán giá
the labeller carefully attached price tags to each product.
nhà máy sử dụng máy dán nhãn tự động để gắn mã vạch lên sản phẩm.
a professional labeller can improve inventory management.
cô ấy làm việc như một người dán nhãn dữ liệu cho một công ty trí tuệ nhân tạo.
the machine acts as an automatic labeller for bottles.
chúng ta cần điều chỉnh cài đặt của máy dán nhãn để căn giữa sticker chính xác.
she works as a product labeller in the warehouse.
máy dán nhãn tự động bị trục trặc và làm tắc dây chuyền sản xuất.
the labeller printed clear labels for shipping boxes.
máy dán nhãn thủ công tiết kiệm chi phí cho các hoạt động kinh doanh nhỏ.
an efficient labeller saves time during packaging.
máy dán nhãn không dây cung cấp sự di động lớn hơn trên sàn kho.
the company hired a skilled labeller for the new product line.
vui lòng nạp cuộn nhãn vào máy dán nhãn cầm tay một cách cẩn thận.
the labeller system automatically generates barcodes.
tuân thủ quy định đòi hỏi một máy dán nhãn an ninh cho các tài liệu mật.
we need a reliable labeller for our retail store.
người dán nhãn hình ảnh đã xác định mọi vật thể trong cảnh đường phố.
the labeller categorized all items in the database.
nhân viên bảo trì đã thay thế con lăn mực mòn trong máy dán nhãn giá.
using a digital labeller reduces labeling errors.
máy dán nhãn chai này có thể xử lý nhiều hình dạng và kích thước hộp đựng khác nhau.
automatic labeller
máy dán nhãn tự động
food labeller
máy dán nhãn thực phẩm
price labeller
máy dán giá
the labeller carefully attached price tags to each product.
nhà máy sử dụng máy dán nhãn tự động để gắn mã vạch lên sản phẩm.
a professional labeller can improve inventory management.
cô ấy làm việc như một người dán nhãn dữ liệu cho một công ty trí tuệ nhân tạo.
the machine acts as an automatic labeller for bottles.
chúng ta cần điều chỉnh cài đặt của máy dán nhãn để căn giữa sticker chính xác.
she works as a product labeller in the warehouse.
máy dán nhãn tự động bị trục trặc và làm tắc dây chuyền sản xuất.
the labeller printed clear labels for shipping boxes.
máy dán nhãn thủ công tiết kiệm chi phí cho các hoạt động kinh doanh nhỏ.
an efficient labeller saves time during packaging.
máy dán nhãn không dây cung cấp sự di động lớn hơn trên sàn kho.
the company hired a skilled labeller for the new product line.
vui lòng nạp cuộn nhãn vào máy dán nhãn cầm tay một cách cẩn thận.
the labeller system automatically generates barcodes.
tuân thủ quy định đòi hỏi một máy dán nhãn an ninh cho các tài liệu mật.
we need a reliable labeller for our retail store.
người dán nhãn hình ảnh đã xác định mọi vật thể trong cảnh đường phố.
the labeller categorized all items in the database.
nhân viên bảo trì đã thay thế con lăn mực mòn trong máy dán nhãn giá.
using a digital labeller reduces labeling errors.
máy dán nhãn chai này có thể xử lý nhiều hình dạng và kích thước hộp đựng khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay