data tagger
nhãn dữ liệu
tagger tool
công cụ gắn nhãn
tagger software
phần mềm gắn nhãn
image tagger
nhãn ảnh
video tagger
nhãn video
tagger system
hệ thống gắn nhãn
automatic tagger
nhãn tự động
tagger interface
giao diện gắn nhãn
content tagger
nhãn nội dung
tagger plugin
plugin gắn nhãn
the tagger clearly marked all the items in the inventory.
Người gắn nhãn đã đánh dấu rõ ràng tất cả các mặt hàng trong kho.
she used a tagger to organize her craft supplies.
Cô ấy sử dụng một người gắn nhãn để sắp xếp các vật liệu thủ công của mình.
the tagger helped us identify the different species of plants.
Người gắn nhãn đã giúp chúng tôi xác định các loài thực vật khác nhau.
he is a skilled tagger for the art exhibition.
Anh ấy là một người gắn nhãn lành nghề cho triển lãm nghệ thuật.
using a tagger can streamline the data entry process.
Việc sử dụng một người gắn nhãn có thể hợp lý hóa quy trình nhập dữ liệu.
the tagger was essential for our inventory management.
Người gắn nhãn rất quan trọng cho việc quản lý kho hàng của chúng tôi.
she trained as a tagger to improve her organizational skills.
Cô ấy được đào tạo như một người gắn nhãn để cải thiện kỹ năng tổ chức của mình.
the tagger can easily be used by anyone.
Người gắn nhãn có thể dễ dàng được sử dụng bởi bất kỳ ai.
we need a tagger to label the new products.
Chúng tôi cần một người gắn nhãn để dán nhãn cho các sản phẩm mới.
the tagger's accuracy was impressive during the project.
Độ chính xác của người gắn nhãn rất ấn tượng trong suốt dự án.
data tagger
nhãn dữ liệu
tagger tool
công cụ gắn nhãn
tagger software
phần mềm gắn nhãn
image tagger
nhãn ảnh
video tagger
nhãn video
tagger system
hệ thống gắn nhãn
automatic tagger
nhãn tự động
tagger interface
giao diện gắn nhãn
content tagger
nhãn nội dung
tagger plugin
plugin gắn nhãn
the tagger clearly marked all the items in the inventory.
Người gắn nhãn đã đánh dấu rõ ràng tất cả các mặt hàng trong kho.
she used a tagger to organize her craft supplies.
Cô ấy sử dụng một người gắn nhãn để sắp xếp các vật liệu thủ công của mình.
the tagger helped us identify the different species of plants.
Người gắn nhãn đã giúp chúng tôi xác định các loài thực vật khác nhau.
he is a skilled tagger for the art exhibition.
Anh ấy là một người gắn nhãn lành nghề cho triển lãm nghệ thuật.
using a tagger can streamline the data entry process.
Việc sử dụng một người gắn nhãn có thể hợp lý hóa quy trình nhập dữ liệu.
the tagger was essential for our inventory management.
Người gắn nhãn rất quan trọng cho việc quản lý kho hàng của chúng tôi.
she trained as a tagger to improve her organizational skills.
Cô ấy được đào tạo như một người gắn nhãn để cải thiện kỹ năng tổ chức của mình.
the tagger can easily be used by anyone.
Người gắn nhãn có thể dễ dàng được sử dụng bởi bất kỳ ai.
we need a tagger to label the new products.
Chúng tôi cần một người gắn nhãn để dán nhãn cho các sản phẩm mới.
the tagger's accuracy was impressive during the project.
Độ chính xác của người gắn nhãn rất ấn tượng trong suốt dự án.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay