labeque

[Mỹ]/ləˈbɛk/
[Anh]/ləˈbɛk/

Dịch

n. Labec; một danh từ riêng chỉ tên (có thể có nguồn gốc tiếng Pháp)
Word Forms
số nhiềulabeques

Câu ví dụ

the label on the bottle clearly indicates that the product is recyclable.

Chữ nhãn trên chai rõ ràng cho thấy sản phẩm có thể tái chế.

please label all your belongings before moving into the dormitory.

Hãy dán nhãn cho tất cả đồ đạc của bạn trước khi chuyển vào ký túc xá.

the clothing label shows that this shirt is made of one hundred percent cotton.

Chữ nhãn trên quần áo cho thấy chiếc áo này được làm hoàn toàn từ bông.

he carefully removed the price label from the birthday gift.

Ông ấy cẩn thận gỡ nhãn giá khỏi món quà sinh nhật.

the warning label on the cleaning product warns about potential skin irritation.

Chữ cảnh báo trên sản phẩm tẩy rửa cảnh báo về khả năng gây kích ứng da.

she created a unique label design for her homemade jam business.

Cô ấy đã tạo ra một thiết kế nhãn độc đáo cho doanh nghiệp mứt tự làm của mình.

the nutrition label on the back of the box lists all the ingredients.

Chữ dinh dưỡng trên mặt sau của hộp liệt kê tất cả các thành phần.

they attached a shipping label to the package and sent it via express delivery.

Họ dán nhãn vận chuyển lên gói hàng và gửi nó bằng giao hàng nhanh.

the record label signed three new artists last month.

Đĩa nhạc đã ký hợp đồng với ba nghệ sĩ mới vào tháng trước.

always check the care label before washing delicate fabrics.

Luôn kiểm tra nhãn chăm sóc trước khi giặt các loại vải mỏng manh.

the hazardous materials label indicates that the chemical is flammable.

Chữ nhãn hàng hóa nguy hiểm cho thấy hóa chất này dễ cháy.

the private label brand offers quality products at lower prices.

Thương hiệu nhãn riêng cung cấp các sản phẩm chất lượng với giá thấp hơn.

the museum curator carefully labeled each artifact with its historical period.

Người quản lý bảo tàng đã cẩn thận ghi nhãn cho mỗi hiện vật với giai đoạn lịch sử của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay