labiums

[Mỹ]/ˈleɪbɪəmz/
[Anh]/ˈleɪbiəmz/

Dịch

n. môi; môi âm đạo; môi dưới; cấu trúc giống môi

Cụm từ & Cách kết hợp

labiums and lips

môi và môi trên

labiums of insects

môi của côn trùng

labiums in anatomy

môi trong giải phẫu

labiums in biology

môi trong sinh học

labiums of flowers

môi của hoa

labiums and folds

môi và nếp gấp

labiums in mammals

môi ở động vật có vú

labiums and glands

môi và tuyến

labiums of species

môi của các loài

labiums in research

môi trong nghiên cứu

Câu ví dụ

the labiums of the insect are adapted for feeding.

phần môi của côn trùng đã thích nghi để ăn.

different species have unique labiums for various functions.

các loài khác nhau có phần môi độc đáo cho nhiều chức năng khác nhau.

the labiums play a crucial role in the mating process.

phần môi đóng vai trò quan trọng trong quá trình giao phối.

scientists study the labiums to understand insect behavior.

các nhà khoa học nghiên cứu phần môi để hiểu hành vi của côn trùng.

labiums can vary significantly between species.

phần môi có thể khác nhau đáng kể giữa các loài.

some labiums are designed for nectar extraction.

một số phần môi được thiết kế để chiết xuất mật hoa.

the structure of labiums can indicate the diet of the insect.

cấu trúc của phần môi có thể cho biết chế độ ăn của côn trùng.

labiums are often overlooked in insect anatomy studies.

phần môi thường bị bỏ qua trong các nghiên cứu giải phẫu học về côn trùng.

understanding labiums helps in pest control strategies.

hiểu về phần môi giúp trong các chiến lược kiểm soát sâu bệnh.

researchers are mapping the evolution of labiums across species.

các nhà nghiên cứu đang lập bản đồ sự tiến hóa của phần môi trên các loài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay