lablabs

[Mỹ]/ˈlæblæbz/
[Anh]/ˈlæblæbz/

Dịch

n. một chi của cây leo trong họ đậu

Cụm từ & Cách kết hợp

lablabs project

dự án lablabs

lablabs team

đội ngũ lablabs

lablabs research

nghiên cứu lablabs

lablabs initiative

sáng kiến lablabs

lablabs program

chương trình lablabs

lablabs network

mạng lưới lablabs

lablabs solutions

giải pháp lablabs

lablabs platform

nền tảng lablabs

lablabs community

cộng đồng lablabs

lablabs event

sự kiện lablabs

Câu ví dụ

many people enjoy growing lablabs in their gardens.

Nhiều người thích trồng đậu lablab trong vườn của họ.

lablabs can be used in various culinary dishes.

Đậu lablab có thể được sử dụng trong nhiều món ăn khác nhau.

farmers often cultivate lablabs for their nutritional benefits.

Nông dân thường trồng đậu lablab vì lợi ích dinh dưỡng của chúng.

lablabs are known for their high protein content.

Đậu lablab nổi tiếng với hàm lượng protein cao.

you can find lablabs at local farmers' markets.

Bạn có thể tìm thấy đậu lablab tại các chợ nông sản địa phương.

cooking with lablabs adds a unique flavor to dishes.

Nấu ăn với đậu lablab thêm hương vị độc đáo vào các món ăn.

some people use lablabs as a natural fertilizer.

Một số người sử dụng đậu lablab làm phân bón tự nhiên.

lablabs are a great source of dietary fiber.

Đậu lablab là một nguồn chất xơ tuyệt vời.

in some cultures, lablabs are a staple food.

Ở một số nền văn hóa, đậu lablab là một loại thực phẩm chủ yếu.

growing lablabs can improve soil health.

Trồng đậu lablab có thể cải thiện sức khỏe của đất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay