lablabs project
dự án lablabs
lablabs team
đội ngũ lablabs
lablabs research
nghiên cứu lablabs
lablabs initiative
sáng kiến lablabs
lablabs program
chương trình lablabs
lablabs network
mạng lưới lablabs
lablabs solutions
giải pháp lablabs
lablabs platform
nền tảng lablabs
lablabs community
cộng đồng lablabs
lablabs event
sự kiện lablabs
many people enjoy growing lablabs in their gardens.
Nhiều người thích trồng đậu lablab trong vườn của họ.
lablabs can be used in various culinary dishes.
Đậu lablab có thể được sử dụng trong nhiều món ăn khác nhau.
farmers often cultivate lablabs for their nutritional benefits.
Nông dân thường trồng đậu lablab vì lợi ích dinh dưỡng của chúng.
lablabs are known for their high protein content.
Đậu lablab nổi tiếng với hàm lượng protein cao.
you can find lablabs at local farmers' markets.
Bạn có thể tìm thấy đậu lablab tại các chợ nông sản địa phương.
cooking with lablabs adds a unique flavor to dishes.
Nấu ăn với đậu lablab thêm hương vị độc đáo vào các món ăn.
some people use lablabs as a natural fertilizer.
Một số người sử dụng đậu lablab làm phân bón tự nhiên.
lablabs are a great source of dietary fiber.
Đậu lablab là một nguồn chất xơ tuyệt vời.
in some cultures, lablabs are a staple food.
Ở một số nền văn hóa, đậu lablab là một loại thực phẩm chủ yếu.
growing lablabs can improve soil health.
Trồng đậu lablab có thể cải thiện sức khỏe của đất.
lablabs project
dự án lablabs
lablabs team
đội ngũ lablabs
lablabs research
nghiên cứu lablabs
lablabs initiative
sáng kiến lablabs
lablabs program
chương trình lablabs
lablabs network
mạng lưới lablabs
lablabs solutions
giải pháp lablabs
lablabs platform
nền tảng lablabs
lablabs community
cộng đồng lablabs
lablabs event
sự kiện lablabs
many people enjoy growing lablabs in their gardens.
Nhiều người thích trồng đậu lablab trong vườn của họ.
lablabs can be used in various culinary dishes.
Đậu lablab có thể được sử dụng trong nhiều món ăn khác nhau.
farmers often cultivate lablabs for their nutritional benefits.
Nông dân thường trồng đậu lablab vì lợi ích dinh dưỡng của chúng.
lablabs are known for their high protein content.
Đậu lablab nổi tiếng với hàm lượng protein cao.
you can find lablabs at local farmers' markets.
Bạn có thể tìm thấy đậu lablab tại các chợ nông sản địa phương.
cooking with lablabs adds a unique flavor to dishes.
Nấu ăn với đậu lablab thêm hương vị độc đáo vào các món ăn.
some people use lablabs as a natural fertilizer.
Một số người sử dụng đậu lablab làm phân bón tự nhiên.
lablabs are a great source of dietary fiber.
Đậu lablab là một nguồn chất xơ tuyệt vời.
in some cultures, lablabs are a staple food.
Ở một số nền văn hóa, đậu lablab là một loại thực phẩm chủ yếu.
growing lablabs can improve soil health.
Trồng đậu lablab có thể cải thiện sức khỏe của đất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay