labor-inducing

[Mỹ]/[ˈleɪbə ɪnˈdjuːsɪŋ]/
[Anh]/[ˈleɪbər ɪnˈduːsɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. gây ra hoặc nhằm gây ra lao động (sinh nở); thúc đẩy hoặc kích thích lao động

Cụm từ & Cách kết hợp

labor-inducing contractions

Co thắt kích thích chuyển dạ

labor-inducing foods

Thức ăn kích thích chuyển dạ

labor-inducing herbs

Cây thảo dược kích thích chuyển dạ

labor-inducing massage

Phương pháp xoa bóp kích thích chuyển dạ

labor-inducing techniques

Kỹ thuật kích thích chuyển dạ

labor-inducing agent

Chất kích thích chuyển dạ

potentially labor-inducing

Có thể kích thích chuyển dạ

labor-inducing effect

Tác dụng kích thích chuyển dạ

labor-inducing period

Kỳ kích thích chuyển dạ

labor-inducing activities

Hoạt động kích thích chuyển dạ

Câu ví dụ

the hospital staff were trained on managing labor-inducing medications.

nhân viên bệnh viện đã được đào tạo về cách quản lý các loại thuốc kích thích chuyển dạ.

she opted for labor-inducing techniques after 41 weeks of pregnancy.

cô ấy đã chọn các kỹ thuật kích thích chuyển dạ sau 41 tuần mang thai.

the doctor discussed the risks and benefits of labor-inducing with the patient.

bác sĩ đã thảo luận về rủi ro và lợi ích của việc kích thích chuyển dạ với bệnh nhân.

labor-inducing with prostaglandins is a common medical procedure.

kích thích chuyển dạ bằng prostaglandin là một thủ tục y tế phổ biến.

the patient declined labor-inducing due to personal preferences.

bệnh nhân từ chối kích thích chuyển dạ do sở thích cá nhân.

careful monitoring is essential during labor-inducing processes.

theo dõi cẩn thận là rất cần thiết trong quá trình kích thích chuyển dạ.

labor-inducing can sometimes lead to a cesarean section.

kích thích chuyển dạ đôi khi có thể dẫn đến phẫu thuật mổ lấy thai.

the decision to pursue labor-inducing was made collaboratively.

quyết định thực hiện kích thích chuyển dạ được đưa ra một cách hợp tác.

she researched labor-inducing methods before her appointment.

cô ấy đã nghiên cứu các phương pháp kích thích chuyển dạ trước khi đến khám.

labor-inducing with oxytocin is frequently used in hospitals.

kích thích chuyển dạ bằng oxytocin thường được sử dụng tại bệnh viện.

the effectiveness of labor-inducing varies among individuals.

tính hiệu quả của việc kích thích chuyển dạ có thể khác nhau ở từng cá nhân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay