labrador

[Mỹ]/'læbrədɔ:/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Labrador (một vùng ở miền đông Canada);một giống chó retriever có nguồn gốc từ Newfoundland.

Cụm từ & Cách kết hợp

Labrador retriever

Labrador Retriever

Labrador puppy

Labrador puppy

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay