lacertids

[Mỹ]/ləˈsɜːtɪd/
[Anh]/ləˈsɜrtɪd/

Dịch

n. một loại thằn lằn

Cụm từ & Cách kết hợp

lacertid lizard

thằn lằn lacertid

lacertid species

loài thằn lằn lacertid

lacertid habitat

môi trường sống của thằn lằn lacertid

lacertid family

gia đình lacertid

lacertid behavior

hành vi của thằn lằn lacertid

lacertid ecology

sinh thái học của thằn lằn lacertid

lacertid morphology

hình thái của thằn lằn lacertid

lacertid diversity

đa dạng của thằn lằn lacertid

lacertid distribution

phân bố của thằn lằn lacertid

lacertid study

nghiên cứu về thằn lằn lacertid

Câu ví dụ

lacertid lizards are known for their agility.

thằn lằn lacertid nổi tiếng về sự nhanh nhẹn.

researchers study lacertid behavior to understand their adaptations.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu hành vi của lacertid để hiểu rõ hơn về khả năng thích nghi của chúng.

lacertid species vary greatly in size and color.

các loài lacertid khác nhau rất nhiều về kích thước và màu sắc.

some lacertids are excellent climbers.

một số lacertid là những người leo trèo tuyệt vời.

understanding lacertid ecology is crucial for conservation efforts.

hiểu về sinh thái học của lacertid rất quan trọng cho các nỗ lực bảo tồn.

lacertid lizards often bask in the sun to regulate their temperature.

thằn lằn lacertid thường tắm nắng để điều chỉnh nhiệt độ của chúng.

many lacertid species are found in mediterranean habitats.

nhiều loài lacertid được tìm thấy ở các môi trường sống Địa Trung Hải.

lacertids have a diverse diet that includes insects.

lacertid có chế độ ăn đa dạng bao gồm côn trùng.

some lacertid species are threatened by habitat loss.

một số loài lacertid bị đe dọa bởi mất môi trường sống.

field studies on lacertids provide valuable ecological insights.

các nghiên cứu thực địa về lacertid cung cấp những hiểu biết sinh thái có giá trị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay