lacework

[Mỹ]/ˈleɪs.wɜːk/
[Anh]/ˈleɪs.wɜrk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. công việc trang trí tinh xảo được thực hiện bằng cách đan các sợi chỉ với nhau; bất kỳ thiết kế tinh vi hoặc trang trí nào giống như ren

Cụm từ & Cách kết hợp

delicate lacework

hoa văn ren tinh xảo

intricate lacework

hoa văn ren phức tạp

lacework design

thiết kế ren

fine lacework

ren tinh tế

lacework pattern

mẫu ren

lacework trim

viền ren

lacework fabric

vải ren

lacework technique

kỹ thuật ren

lacework art

nghệ thuật ren

lacework accessory

phụ kiện ren

Câu ví dụ

the artist created beautiful lacework for the wedding dress.

nghệ sĩ đã tạo ra những đường ren tuyệt đẹp cho chiếc váy cưới.

her grandmother taught her the art of lacework.

bà của cô ấy đã dạy cô ấy nghệ thuật làm ren.

the intricate lacework added elegance to the table setting.

những đường ren phức tạp đã thêm sự thanh lịch vào cách bày biện bàn ăn.

they admired the lacework displayed in the museum.

họ ngưỡng mộ những đường ren được trưng bày trong bảo tàng.

she used lacework to decorate her home for the holidays.

cô ấy đã sử dụng ren để trang trí nhà cửa cho ngày lễ.

the lacework on the curtains was hand-stitched.

những đường ren trên rèm cửa được may thủ công.

he specializes in creating lacework for fashion shows.

anh ấy chuyên tạo ra những đường ren cho các buổi trình diễn thời trang.

the lacework pattern was inspired by nature.

mẫu ren lấy cảm hứng từ thiên nhiên.

learning lacework requires patience and precision.

học cách làm ren đòi hỏi sự kiên nhẫn và chính xác.

her collection features exquisite lacework from various cultures.

bộ sưu tập của cô ấy có những đường ren tuyệt đẹp từ nhiều nền văn hóa khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay