lacquering

[Mỹ]/ˈlækərɪŋ/
[Anh]/ˈlækərɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.quá trình áp dụng sơn mài hoặc một lớp sơn mài; một lớp sơn mài

Cụm từ & Cách kết hợp

lacquering process

quy trình sơn bóng

lacquering technique

kỹ thuật sơn bóng

lacquering finish

bề mặt hoàn thiện sơn bóng

lacquering method

phương pháp sơn bóng

lacquering material

vật liệu sơn bóng

lacquering service

dịch vụ sơn bóng

lacquering application

ứng dụng sơn bóng

lacquering coat

lớp sơn bóng

lacquering tools

dụng cụ sơn bóng

lacquering project

dự án sơn bóng

Câu ví dụ

she is skilled at lacquering wooden furniture.

Cô ấy rất giỏi trong việc sơn đồ nội thất bằng gỗ.

lacquering requires patience and attention to detail.

Việc sơn cần sự kiên nhẫn và chú ý đến chi tiết.

the art of lacquering has been practiced for centuries.

Nghệ thuật sơn đã được thực hành trong nhiều thế kỷ.

he decided to take a course on lacquering techniques.

Anh ấy quyết định tham gia một khóa học về các kỹ thuật sơn.

lacquering can enhance the beauty of any object.

Việc sơn có thể nâng cao vẻ đẹp của bất kỳ vật nào.

they used a special lacquer for the final finish.

Họ đã sử dụng một loại sơn đặc biệt cho lớp hoàn thiện cuối cùng.

the process of lacquering involves several layers.

Quy trình sơn bao gồm nhiều lớp.

she loves the glossy finish that lacquering provides.

Cô ấy thích lớp hoàn thiện bóng bẩy mà việc sơn mang lại.

he carefully applied the lacquering to avoid bubbles.

Anh ấy cẩn thận áp dụng sơn để tránh các bọt khí.

learning about lacquering can be quite rewarding.

Việc tìm hiểu về sơn có thể rất đáng khen thưởng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay