lacteals

[Mỹ]/ˈlæktiəl/
[Anh]/ˈlæktiəl/

Dịch

adj. liên quan đến sữa; giống sữa; liên quan đến sự hấp thụ chyle
n. mạch bạch huyết mang chyle

Cụm từ & Cách kết hợp

lacteal duct

ống bạch lỵ

lacteal fluid

dịch bạch lỵ

lacteal absorption

hấp thu bạch lỵ

lacteal system

hệ thống bạch lỵ

lacteal vessels

mạch bạch lỵ

lacteal transport

vận chuyển bạch lỵ

lacteal network

mạng lưới bạch lỵ

lacteal cells

tế bào bạch lỵ

lacteal structure

cấu trúc bạch lỵ

lacteal pathway

đường dẫn bạch lỵ

Câu ví dụ

the lacteal system is crucial for absorbing fats.

hệ thống mạch bạch lào rất quan trọng cho việc hấp thụ chất béo.

lacteals transport dietary lipids to the lymphatic system.

các mạch bạch lào vận chuyển các lipid trong chế độ ăn vào hệ bạch huyết.

in the intestines, lacteals play a vital role.

ở trong ruột, các mạch bạch lào đóng vai trò quan trọng.

understanding lacteal function is important in nutrition.

hiểu rõ chức năng của mạch bạch lào rất quan trọng trong dinh dưỡng.

lacteals can be affected by certain diseases.

các mạch bạch lào có thể bị ảnh hưởng bởi một số bệnh.

the study of lacteals enhances our knowledge of digestion.

nghiên cứu về mạch bạch lào nâng cao kiến ​​thức của chúng ta về tiêu hóa.

research on lacteals is essential for developing treatments.

nghiên cứu về mạch bạch lào là điều cần thiết để phát triển các phương pháp điều trị.

lacteals are found in the villi of the small intestine.

các mạch bạch lào được tìm thấy trong các nhung mao của ruột non.

fat-soluble vitamins are absorbed through lacteals.

vitamin tan trong chất béo được hấp thụ qua các mạch bạch lào.

disorders of lacteals can lead to malabsorption.

các rối loạn của mạch bạch lào có thể dẫn đến rối loạn hấp thu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay