lactiferous ducts
ống tuyến sữa
lactiferous tissue
mô tuyến sữa
lactiferous glands
tuyến sữa
lactiferous system
hệ thống tuyến sữa
lactiferous pathway
đường dẫn sữa
lactiferous network
mạng lưới tuyến sữa
lactiferous channels
kênh tuyến sữa
lactiferous structures
cấu trúc tuyến sữa
lactiferous epithelium
biểu mô tuyến sữa
lactiferous openings
lỗ tuyến sữa
the lactiferous ducts are essential for breastfeeding.
các ống dẫn sữa là rất quan trọng cho việc cho con búi.
in mammals, lactiferous glands produce milk.
ở động vật có vú, các tuyến sữa sản xuất sữa.
she studied the anatomy of lactiferous structures.
Cô ấy nghiên cứu giải phẫu của các cấu trúc tuyến sữa.
lactiferous sinuses store milk before it is released.
các xoang tuyến sữa lưu trữ sữa trước khi được giải phóng.
doctors examined the lactiferous tissue for abnormalities.
các bác sĩ kiểm tra mô tuyến sữa để tìm các bất thường.
understanding lactiferous systems is crucial for lactation research.
hiểu về hệ thống tuyến sữa rất quan trọng cho nghiên cứu về cho con búi.
the lactiferous network is complex and fascinating.
mạng lưới tuyến sữa phức tạp và hấp dẫn.
milk production involves the lactiferous apparatus.
sản xuất sữa liên quan đến thiết bị tuyến sữa.
she learned about the function of lactiferous glands.
Cô ấy tìm hiểu về chức năng của các tuyến sữa.
research on lactiferous cells can lead to medical breakthroughs.
nghiên cứu về các tế bào tuyến sữa có thể dẫn đến những đột phá trong y học.
lactiferous ducts
ống tuyến sữa
lactiferous tissue
mô tuyến sữa
lactiferous glands
tuyến sữa
lactiferous system
hệ thống tuyến sữa
lactiferous pathway
đường dẫn sữa
lactiferous network
mạng lưới tuyến sữa
lactiferous channels
kênh tuyến sữa
lactiferous structures
cấu trúc tuyến sữa
lactiferous epithelium
biểu mô tuyến sữa
lactiferous openings
lỗ tuyến sữa
the lactiferous ducts are essential for breastfeeding.
các ống dẫn sữa là rất quan trọng cho việc cho con búi.
in mammals, lactiferous glands produce milk.
ở động vật có vú, các tuyến sữa sản xuất sữa.
she studied the anatomy of lactiferous structures.
Cô ấy nghiên cứu giải phẫu của các cấu trúc tuyến sữa.
lactiferous sinuses store milk before it is released.
các xoang tuyến sữa lưu trữ sữa trước khi được giải phóng.
doctors examined the lactiferous tissue for abnormalities.
các bác sĩ kiểm tra mô tuyến sữa để tìm các bất thường.
understanding lactiferous systems is crucial for lactation research.
hiểu về hệ thống tuyến sữa rất quan trọng cho nghiên cứu về cho con búi.
the lactiferous network is complex and fascinating.
mạng lưới tuyến sữa phức tạp và hấp dẫn.
milk production involves the lactiferous apparatus.
sản xuất sữa liên quan đến thiết bị tuyến sữa.
she learned about the function of lactiferous glands.
Cô ấy tìm hiểu về chức năng của các tuyến sữa.
research on lactiferous cells can lead to medical breakthroughs.
nghiên cứu về các tế bào tuyến sữa có thể dẫn đến những đột phá trong y học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay