lactifuge effect
hiệu ứng lactifuge
lactifuge properties
tính chất lactifuge
lactifuge agent
chất lactifuge
lactifuge activity
hoạt tính lactifuge
lactifuge substance
chất lactifuge
lactifuge compound
hợp chất lactifuge
lactifuge treatment
điều trị lactifuge
lactifuge effectors
các yếu tố lactifuge
lactifuge mechanism
cơ chế lactifuge
lactifuge response
phản ứng lactifuge
some people believe that certain foods can act as a lactifuge.
một số người tin rằng một số loại thực phẩm có thể hoạt động như một chất ức chế sữa.
she avoided lactifuge herbs during her breastfeeding period.
cô ấy tránh các loại thảo dược ức chế sữa trong thời gian cho con bú.
doctors recommend avoiding lactifuge products if you want to maintain milk supply.
các bác sĩ khuyên nên tránh các sản phẩm ức chế sữa nếu bạn muốn duy trì nguồn cung cấp sữa.
some traditional remedies include lactifuge ingredients.
một số biện pháp khắc phục truyền thống bao gồm các thành phần ức chế sữa.
understanding lactifuge effects is important for nursing mothers.
hiểu về tác dụng của chất ức chế sữa rất quan trọng đối với các bà mẹ đang cho con bú.
she learned about lactifuge foods from her nutritionist.
cô ấy đã tìm hiểu về các loại thực phẩm ức chế sữa từ chuyên gia dinh dưỡng của mình.
lactifuge substances can sometimes be found in common medications.
các chất ức chế sữa đôi khi có thể được tìm thấy trong các loại thuốc thông thường.
it's crucial to consult a doctor before using lactifuge items.
rất quan trọng là phải tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng các sản phẩm ức chế sữa.
many cultures have their own beliefs about lactifuge impacts.
nhiều nền văn hóa có niềm tin riêng về tác động của chất ức chế sữa.
she researched lactifuge options for her health needs.
cô ấy đã nghiên cứu các lựa chọn ức chế sữa cho nhu cầu sức khỏe của mình.
lactifuge effect
hiệu ứng lactifuge
lactifuge properties
tính chất lactifuge
lactifuge agent
chất lactifuge
lactifuge activity
hoạt tính lactifuge
lactifuge substance
chất lactifuge
lactifuge compound
hợp chất lactifuge
lactifuge treatment
điều trị lactifuge
lactifuge effectors
các yếu tố lactifuge
lactifuge mechanism
cơ chế lactifuge
lactifuge response
phản ứng lactifuge
some people believe that certain foods can act as a lactifuge.
một số người tin rằng một số loại thực phẩm có thể hoạt động như một chất ức chế sữa.
she avoided lactifuge herbs during her breastfeeding period.
cô ấy tránh các loại thảo dược ức chế sữa trong thời gian cho con bú.
doctors recommend avoiding lactifuge products if you want to maintain milk supply.
các bác sĩ khuyên nên tránh các sản phẩm ức chế sữa nếu bạn muốn duy trì nguồn cung cấp sữa.
some traditional remedies include lactifuge ingredients.
một số biện pháp khắc phục truyền thống bao gồm các thành phần ức chế sữa.
understanding lactifuge effects is important for nursing mothers.
hiểu về tác dụng của chất ức chế sữa rất quan trọng đối với các bà mẹ đang cho con bú.
she learned about lactifuge foods from her nutritionist.
cô ấy đã tìm hiểu về các loại thực phẩm ức chế sữa từ chuyên gia dinh dưỡng của mình.
lactifuge substances can sometimes be found in common medications.
các chất ức chế sữa đôi khi có thể được tìm thấy trong các loại thuốc thông thường.
it's crucial to consult a doctor before using lactifuge items.
rất quan trọng là phải tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng các sản phẩm ức chế sữa.
many cultures have their own beliefs about lactifuge impacts.
nhiều nền văn hóa có niềm tin riêng về tác động của chất ức chế sữa.
she researched lactifuge options for her health needs.
cô ấy đã nghiên cứu các lựa chọn ức chế sữa cho nhu cầu sức khỏe của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay