galactogenic

[Mỹ]/[ˈɡæləktədʒenɪk]/
[Anh]/[ˈɡælæktoʊˌdʒenɪk]/

Dịch

adj. gây ra hoặc liên quan đến việc sản xuất sữa; liên quan đến hoặc ảnh hưởng đến thiên hà

Cụm từ & Cách kết hợp

galactogenic potential

tiềm năng tạo sữa

galactogenic effect

hiệu ứng tạo sữa

galactogenic substance

chất tạo sữa

galactogenically active

có hoạt tính tạo sữa

galactogenic response

phản ứng tạo sữa

galactogenic factors

các yếu tố tạo sữa

measuring galactogenic

đo lường tính tạo sữa

Câu ví dụ

the galactogenic properties of this herb are well-documented in traditional medicine.

Tính chất galactogenic của loại thảo dược này đã được ghi nhận rõ ràng trong y học cổ truyền.

researchers are investigating the galactogenic effects of various plant extracts.

Những nhà nghiên cứu đang điều tra các tác dụng galactogenic của các chiết xuất thực vật khác nhau.

some foods are believed to have galactogenic qualities, boosting milk production.

Một số thực phẩm được cho là có đặc tính galactogenic, giúp tăng sản xuất sữa.

the galactogenic response to this supplement was observed in a small clinical trial.

Phản ứng galactogenic đối với chất bổ sung này đã được quan sát trong một thử nghiệm lâm sàng nhỏ.

understanding galactogenic mechanisms is crucial for supporting breastfeeding mothers.

Hiểu biết về cơ chế galactogenic là rất quan trọng để hỗ trợ các bà mẹ đang cho con bú.

herbal remedies often claim galactogenic effects to enhance milk supply.

Các bài thuốc thảo dược thường khẳng định hiệu quả galactogenic để tăng lượng sữa.

the study examined the galactogenic potential of a novel compound.

Nghiên cứu đã kiểm tra tiềm năng galactogenic của một hợp chất mới.

a galactogenic food can be a valuable addition to a breastfeeding mother's diet.

Một loại thực phẩm galactogenic có thể là một bổ sung hữu ích cho chế độ ăn của bà mẹ đang cho con bú.

the galactogenic action of the drug is not fully understood.

Tác dụng galactogenic của thuốc chưa được hiểu đầy đủ.

many cultures have traditionally used galactogenic foods to support lactation.

Nhiều nền văn hóa đã truyền thống sử dụng các thực phẩm galactogenic để hỗ trợ tiết sữa.

further research is needed to confirm the galactogenic effects of this compound.

Cần có thêm nghiên cứu để xác nhận các hiệu quả galactogenic của hợp chất này.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay